Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 31401 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 3x^3-11x^2-18x+16 is divided by 3x-2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 31402 | Giải y | y=-1/2(2) | |
| 31403 | Ước Tính | (n căn của a)^n | |
| 31404 | Vẽ Đồ Thị | (3,-255 độ ) | |
| 31405 | Tìm dy/dx | e^(xy)=e^(4x)-e^(5y) | |
| 31406 | Giải x | căn bậc hai của 25-10x+x^2=x-5 | |
| 31407 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+1/(x^2))^6 | |
| 31408 | Giải a | 2/3a+6b=c | |
| 31409 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2+36=-24x | |
| 31410 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 8x^5)/( căn bậc hai của x) | |
| 31411 | Rút gọn | (5)^0(y)^0 | |
| 31412 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2<=25 y>-|x|+2 | |
| 31413 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(pi+theta) | |
| 31414 | Giải x | (x^2+3x+19)(x^2+2)=0 | |
| 31415 | Ước Tính | ((4+2-11)+(13+9-20))-((-3+5-21)-(18-15+6)) | |
| 31416 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^3-2x^2-8x)/(3x^2-27) | |
| 31417 | Rút gọn | - căn bậc hai của -49-5 căn bậc hai của -9+3 căn bậc ba của -8 | |
| 31418 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc ba của 5^3 | |
| 31419 | Rút gọn | căn bậc hai của 32x+4 căn bậc hai của 8x | |
| 31420 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -x^2e^(-x)+2xe^(-x) | |
| 31421 | Rút gọn | (3ab^2-2)(ab+2) | |
| 31422 | Rút gọn | 1 căn bậc hai của 1 | |
| 31423 | Giải x | xy+8=z+7 | |
| 31424 | Rút gọn | (a^-9b^12c^18d^0)^(2/3) | |
| 31425 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-2^x+6 | |
| 31426 | Ước Tính | ( logarit cơ số 4 của x)/( logarit cơ số 4 của 4) | |
| 31427 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+2 = căn bậc hai của x+9 | |
| 31428 | Tìm Độ Dốc | (-4,-9) and (0,-8) | and |
| 31429 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/4sin((4pix)/7+(2pi)/5) | |
| 31430 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | h(x) = căn bậc năm của 2x | |
| 31431 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x) = natural log of x^2-1 | |
| 31432 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+4x-32 and g(x)=x+8 ; find (f(x))÷(g(x)) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 31433 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=1/2 căn bậc hai của 2x+1 | |
| 31434 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3b-8)+(7b+4) | |
| 31435 | Rút gọn | 3/(x+5)+(2x)/(x^2+7x+10) | |
| 31436 | Rút gọn | ((x^3)/3)÷((5x^2)/7) | |
| 31437 | Giải x | (-5x+5)+1=-4(x+7) | |
| 31438 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2(4x-1)+x | |
| 31439 | Giải x | (x^2)/(1-x)=1x*10^-8 | |
| 31440 | Giải x | 2^x+x=11 | |
| 31441 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4d^4+3d^2-6d+1)/(2d+1) | |
| 31442 | Tìm Số Hạng Second | a_n=21-2n^2 | |
| 31443 | Vẽ Đồ Thị | y<-x 3 y>=2x-1 | |
| 31444 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 5x^2(3x-4)(x-1) đối với x | |
| 31445 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 12x^3+17x^2+30x+16 is divided by 3x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 31446 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2x-2)(x-3)(x+1)(x+4)^2 | |
| 31447 | Find the Parabola with Focus (6,0) and Directrix x=-3 | (6,0) , x=-3 | , |
| 31448 | Nhân | pi/3*2 | |
| 31449 | Rút gọn | (-2a^(2/3)b)^3(ab^(1/3))^3 | |
| 31450 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | | logarit tự nhiên của x| | |
| 31451 | Giải x | 49^(2x^2+3)=343^(x^2+5) | |
| 31452 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((3a^5r^2)^-1)/(2a^-5r^-2) | |
| 31453 | Rút gọn | (3+2i)+(-5+i)-2 | |
| 31454 | Rút gọn | (x^-3x^5)/(3x^4) | |
| 31455 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | 1-2cos(x)^2+cos(x)^4 | |
| 31456 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(4 căn bậc hai của x)/(x^2-2) | |
| 31457 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (-5/x-5)/(x+1) | |
| 31458 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | |2h-3|>=9 | |
| 31459 | Trừ | 5/6-(-4/9) | |
| 31460 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(ax^n+bx+5)/(cx^m+dx^3-1) | |
| 31461 | Giải x | 3x-1/(2x-1)=4 | |
| 31462 | Rút gọn | 5/(2x-6)-(x+2)/(x^2-4x+3) | |
| 31463 | Rút gọn | (-6x^3y-9xy+18x^2y^2)/(3x^2y) | |
| 31464 | Rút gọn | căn bậc hai của 7+18 căn bậc hai của 7-4 căn bậc hai của 7-10 căn bậc hai của 7 | |
| 31465 | Rút gọn | -cos(x)^4+sin(x)^4 | |
| 31466 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | 300x-x^3 | |
| 31467 | Rút gọn | căn bậc ba của 3x^3+x | |
| 31468 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 3 , 4+i | , |
| 31469 | Giải x | x+50 = square root of 2A+300 | |
| 31470 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5-4x-x^2>0 | |
| 31471 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5+2x>=1-(-x+5/2) | |
| 31472 | Vẽ Đồ Thị | x>=0 x+y<=0 x-y<=4 | |
| 31473 | Rút gọn | (8x-6)/(7x-42)-x/(x-6) | |
| 31474 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | |v+5|-6<-5 | |
| 31475 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | cot(theta)+tan(theta) | |
| 31476 | Xác định nếu (0,1) là một Nghiệm | y>x-1 , (0,1) | , |
| 31477 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 4sin(theta)^2=3 | |
| 31478 | Rút gọn | (x+6)/(x-1)+(1-x)/(x+3) | |
| 31479 | Giải x | x(x+3)-6=x^2+5x-8 | |
| 31480 | Giải x | 3x^2+18x+13=-2 | |
| 31481 | Vẽ Đồ Thị | 2x>=y+2 2x-5y<=10 | |
| 31482 | Rút gọn | 15-8(3x-7)+x | |
| 31483 | Rút gọn | 9a^3b^6(3a^3b^2+7a^2b^2)-(5a^4b^4)^2 | |
| 31484 | Trừ | (8x-3y)-(2y-13+5x) | |
| 31485 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên phải của (x-3)/(|x^3-3x^2|) | |
| 31486 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (6,-4) and has a slope of -2/3 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 31487 | Rút Gọn Căn Thức | -3 căn bậc hai của 45+2 căn bậc hai của 12+3 căn bậc hai của 6-3 căn bậc hai của 20 | |
| 31488 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1+3/8x 2x-5y=6 | |
| 31489 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=1/(x^3)-2 | |
| 31490 | Giải d | f=110+0.12d | |
| 31491 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 30mp^2+m^2p-6p | |
| 31492 | Rút gọn | x-1+2x+2+4x-1 | |
| 31493 | Tìm Độ Dốc | (-9,-9) and (-6,0) | and |
| 31494 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3-5 căn bậc hai của 2+10 căn bậc hai của 3+14 căn bậc hai của 2-3 căn bậc hai của 2 | |
| 31495 | Giải j | 0.1j-0.6=-0.1j | |
| 31496 | Giải x | (3x)^(1/3)=-3 | |
| 31497 | Giải d | (d-2)/(d-3)=1/(-m) | |
| 31498 | Ước Tính | 20% of 25 | of |
| 31499 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+7x^2+10)÷(x^2+2) | |
| 31500 | Rút gọn | (10x^4-16)+(12-6x^3+11x^4) |