Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 30401 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x^3+x) căn bậc hai của x^4+2x^2 đối với x | |
| 30402 | Rút gọn | (a-3b)/(a^2-3ab) | |
| 30403 | Rút gọn | (ab)/( căn bậc hai của c) | |
| 30404 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(0.9)^(t-4) | |
| 30405 | Tìm Tích Số | (100-x)(100+x) | |
| 30406 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3e^(x-1)+4 | |
| 30407 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc bốn của 2x)/( căn bậc bốn của 3x^2) | |
| 30408 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x+5 y=-x^2-5x-2 | |
| 30409 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của x*5 căn bậc hai của 6x* căn bậc hai của 2x | |
| 30410 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^3-18x<x^2-9 | |
| 30411 | Giải Hệ chứa Equations | x+7y=5 and -3x-8y=11 | and |
| 30412 | Giải w | w(7w-10)+4=0 | |
| 30413 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7/(x+5)<=8/(x+6) | |
| 30414 | Vẽ Đồ Thị | tan(1x)^(-) | |
| 30415 | Rút gọn | (x+6)/(5x+10)-(x-2)/(4x+8) | |
| 30416 | Chứng mình Đẳng Thức | (tan(x))/(1-tan(x)^2)=(sin(x)cos(x))/(2cos(x)^2-1) | |
| 30417 | Chia | (3x^2+12x-5)÷x+5 | |
| 30418 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=1/2 căn bậc ba của x-3+5 | |
| 30419 | Trừ | (z^2+3z)-(3z^2+7z+16)-(4z-13) | |
| 30420 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^4-4x^3+1)÷(3x^3-x^2-x-1) | |
| 30421 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của (27x^3)^4 | |
| 30422 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((2p^3k^-3)^-5)/(10k^-6) | |
| 30423 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 1/x+1/(x^2) đối với x | |
| 30424 | Rút gọn | căn bậc hai của 15b^3 căn bậc hai của 30b^6 | |
| 30425 | Ước Tính | (g-3)*6 | |
| 30426 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (3x^4-4+x^-2) đối với x | |
| 30427 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2/3x-7y+1/3x+2y+5 | |
| 30428 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 15>x | |
| 30429 | Nhân | 3^(5x)*81^(1-x) | |
| 30430 | Ước Tính | 6(-3-(1+4))+2^5 | |
| 30431 | Tìm Tập Xác Định | -(c-b)/(a(3a-c)) | |
| 30432 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của 45x^3)/(3 căn bậc hai của 5x) | |
| 30433 | Ước Tính | (3-2i)+(7-3i) | |
| 30434 | Tìm MCNN | 2/(7x) and x/(x+7) | and |
| 30435 | Ước Tính | 15 căn của x^10b^15 | |
| 30436 | Giải x | 5(1-6x)+1=6x | |
| 30437 | Rút gọn | 2/17(8.6-5.2) | |
| 30438 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit cơ số 3 của x>4 | |
| 30439 | Giải x | 10=3 căn bậc hai của 5x-1-2 | |
| 30440 | Giải x | x^2-1/4x-15/64=0 | |
| 30441 | Rút gọn | ((2a^4b^6c^2)/(6a^-3b^4c^8))^3 | |
| 30442 | Ước Tính | (45(4)^(3/2))/2-(21(4)^(1/2))/2 | |
| 30443 | Vẽ Đồ Thị | y>1/4x y<=-x+4 | |
| 30444 | Chia | (-4/5)÷(-16/15) | |
| 30445 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^x=x | |
| 30446 | Rút gọn | ((2w^3x^-6y^4z)/(8w^-5x^4y^-6z^-3))^-4 | |
| 30447 | Vẽ Đồ Thị | x-6y=6 y=-2/3x+4 | |
| 30448 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.3*100% | |
| 30449 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 9 từ phía bên phải của (x^2-13x+36)/(x-9) | |
| 30450 | Giải n | -86=4+5(3n-3) | |
| 30451 | Rút gọn | i^2+i^3+i^4 | |
| 30452 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (8.4x*10^10)/(3x*10^7) | |
| 30453 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-y=12 27+3y=2x | |
| 30454 | Rút gọn | (x^2-2x-8)/(3x^2+9x)*(3x-18)/(x+2) | |
| 30455 | Rút gọn | (4x^2-1)/(5x-10x^2) | |
| 30456 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (-6,6) | |
| 30457 | Tìm Các Điểm Cực Trị | Let g(x)=(x^2-3)/(x+2) | Let |
| 30458 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-4,-4) and has a slope of 5/4 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 30459 | Rút gọn | (4/(x-2)-x/16)/((x^2)/(2x-4)+(x-2)/4) | |
| 30460 | Tìm Tập Xác Định | (5+2x)/(x^2+x+1) | |
| 30461 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(theta)=0 | |
| 30462 | Vẽ Đồ Thị | (2,3) , (7,y) , m=-2/5 | , , |
| 30463 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2/(x^3)+C | |
| 30464 | Giải x | -2x+2=(1/3)^x+1 | |
| 30465 | Rút gọn | (v^-3wx^2)/(wy^-6) | |
| 30466 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 8rev per s | revolutions per second |
| 30467 | Vẽ Đồ Thị | y>=3x-2 and y<=-4x+2 | and |
| 30468 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | (-17pi)/3 | |
| 30469 | Rút gọn | ((3x-1)/(x^(2/3)))/(3x^(-2/3)) | |
| 30470 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x^3)/( căn bậc hai của x) | |
| 30471 | Rút gọn | căn bậc ba của (8y^3)^4 căn bậc sáu của (8y^3)^4 | |
| 30472 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x<=(5x+1)/5 | |
| 30473 | Giải x | (x-4)^2=3x-12 | |
| 30474 | Rút gọn | 12^0xy^0 | |
| 30475 | Chia | ( căn bậc hai của 4)/(2 căn bậc hai của 20) | |
| 30476 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 4 của p/( căn bậc hai của 9+p^2) đối với p | |
| 30477 | Giải x | x^2+x=7x+16 | |
| 30478 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 16-5 | |
| 30479 | Rút gọn | (x^2+2xy+y^2)(x-2y) | |
| 30480 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -x^(3/2) | |
| 30481 | Rút gọn | ((2x^2)/(4y^3))^-3 | |
| 30482 | Tìm Nguyên Hàm | (x-1) căn bậc hai của x | |
| 30483 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 10 logarit của x+2/3 logarit của 64 | |
| 30484 | Ước Tính | (1+cos(theta))(tan(theta)-1)=0 | |
| 30485 | Ước Tính | 8(4)^2+51/3 | |
| 30486 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-9)^2+2x | |
| 30487 | Rút gọn | (3y)/(y^2-17y+72)+12/(y^2-81)-11/(y^2+y-72) | |
| 30488 | Tìm Tích Phân | 1/( căn bậc hai của x^2+1) | |
| 30489 | Giải để tìm x ở dạng Độ | tan(x)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 30490 | Cộng | 2/15+1/5+4/15+1/3 | |
| 30491 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=(x^2+2)^2+3 | |
| 30492 | Ước Tính | (sin(theta))/(cos(theta))+(cos(theta))/(sin(theta))=csc(theta)sec(theta) | |
| 30493 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^(16/5)-192x^2=0 | |
| 30494 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/2x^2-1/2=3/8x | |
| 30495 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 86<=-4(1-5x)-2x | |
| 30496 | Rút gọn | 6y+3+3x^2-y^2-5x+2x^2+3x+2y | |
| 30497 | Vẽ Đồ Thị | -38<=-4x-6<-26 | |
| 30498 | Giải t | -t-4(2t-5)=20 | |
| 30499 | Nhân | (x^3-x^2)(x^2+3x+1) | |
| 30500 | Ước Tính Tích Phân | - tích phân từ 298 đến 500 của 154.8/(500^2) đối với x |