Mathway
Ghé thăm trang web của Mathway
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Tải xuống miễn phí trên Amazon
Tải xuống miễn phí trên Windows Store
Take a photo of your math problem on the app
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Calculators
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Your Privacy Choices
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
80
81
82
83
84
...
235
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
8101
Ước Tính
(0.97)^4
8102
Ước Tính
(-1)^15
8103
Ước Tính
-(25/16)^(1/2)
8104
Ước Tính
(25^(1/2))^-3
8105
Ước Tính
(25^(1/25))^4
8106
Ước Tính
(1/6)(5/6)^11
8107
Ước Tính
(1/6)^2*(4/6)^8
8108
Ước Tính
(1/6)^2*(5/6)^5
8109
Ước Tính
(13/15)^13
8110
Ước Tính
(-3/2)^5
8111
Ước Tính
(3/4)^8
8112
Ước Tính
(364/365)^2
8113
Ước Tính
(5/11)^2(1-5/11)
8114
Ước Tính
(5/7)^-4
8115
Ước Tính
(5000/4)^(1/200)-1
8116
Ước Tính
(6^-3)^6
8117
Ước Tính
(63/100)/(37/100)
8118
Ước Tính
( căn bậc hai của 8-3)^100*( căn bậc hai của 8+3)^100
8119
Ước Tính
((0.03)(35000))/((1.03)^18-1)
8120
Ước Tính
(0.06)^3
8121
Ước Tính
(0.07)^5
8122
Ước Tính
(0.075)^5
8123
Ước Tính
(0.09)^25
8124
Ước Tính
(0.12)^360
8125
Ước Tính
(0.255)^2(0.745)^(4-2)
8126
Ước Tính
0.31
8127
Ước Tính
(0.4)^4(0.6)^3
8128
Ước Tính
(0.49)^2
8129
Ước Tính
(-0.5)^20
8130
Ước Tính
(0.51)^8
8131
Ước Tính
(0.52-4.6)^2+(0.92-4.67)^2+(8.05-4.67)^2+(2.57-4.67)^2+(8.45-4.67)^2+(4.58-4.67)^2+(6.82-4.67)^2+(4.06-4.67)^2+(1.07-4.67)^2+(1.99-4.67)^2+(8.46-4.67)^2+(8.49-4.67)^2
8132
Ước Tính
(0.6)^10
8133
Ước Tính
(0.6)^(6-2)
8134
Ước Tính
(0.7)^3(0.3)^5
8135
Ước Tính
(0.91)^10
8136
Ước Tính
(0.92)^16
8137
Ước Tính
((8e^2)/(2e^5))^-1
8138
Ước Tính
(0.0675/1)/(1+0.0675/(1^19)*1)
8139
Ước Tính
((1.04^48)-1)/0.04*1000
8140
Ước Tính
((1.05^51)-1)/0.05*1000
8141
Ước Tính
((1.645*3)/1)^2
8142
Ước Tính
(1/17)^10
8143
Ước Tính
(1/2)^((6.48*10^7)/(4.9*10^7))
8144
Ước Tính
(1/2)*(1-1/2)^5
8145
Ước Tính
(1/2)^12(1/2)^(15-12)
8146
Ước Tính
(1/2)^(4-2)
8147
Ước Tính
(1/36)^(3/2)
8148
Ước Tính
(1/6)*(5/6)^11
8149
Ước Tính
(1/((1+0.02)^24))/0.02
8150
Ước Tính
((7^11)(3^11))^4
8151
Ước Tính
(0.005)^-60
8152
Ước Tính
(0.06)^5
8153
Ước Tính
0.064/4
8154
Ước Tính
(0.08)^6
8155
Ước Tính
(0.085)^20
8156
Ước Tính
(0.15)^2(0.85)^(4-2)
8157
Ước Tính
(0.28)^7
8158
Ước Tính
(0.42)^3
8159
Ước Tính
((0.5)(0.98))/((0.5)(0.98)+(0.5)(0.87))
8160
Ước Tính
(0.65)^6(0.35)^8
8161
Ước Tính
(0.67)^14
8162
Ước Tính
(0.85)^2(0.15)*3
8163
Ước Tính
(0.88)^30
8164
Quy đổi từ Radian sang Độ
0.0056
8165
Sử Dụng Bảng để Tìm Chỉ Số z
n=36 , p=0.25 , x=0.8
, ,
8166
Quy đổi từ Radian sang Độ
10^7
8167
Ước Tính
(0.9)^17
8168
Ước Tính
(0.92)^15
8169
Ước Tính
(0.95)^15
8170
Ước Tính
((1.004)^60-1)/0.004
8171
Ước Tính
((1+0.1)^15-1)/0.1
8172
Ước Tính
1.08^3
8173
Ước Tính
-1.1^2
8174
Ước Tính
1.12^3
8175
Ước Tính
1.2/4.8*(10^-1)/(10^-4)
8176
Ước Tính
1.30799^(1/24)
8177
Ước Tính
1.31^8
8178
Ước Tính
(1.5*10^-2)/(6.0*10^-7)
8179
Ước Tính
(1.5*10^-8)/(5*10^-7)
8180
Ước Tính
1.5/1*(22/8-9/2)+(3/7+6/14)*(-4/3)
8181
Ước Tính
(1-0.55)/2
8182
Ước Tính
1.8^1.5
8183
Ước Tính
(1.96+43.56+19.36+0.16+0.16)/4
8184
Ước Tính
(1-(1.005)^-300)/0.005*1190.10
8185
Ước Tính
(1-(1+0.00125)^-48)/0.00125*(4000)
8186
Ước Tính
(1-(1+0.008)^-30)/0.008
8187
Ước Tính
(1-(1+0.0085)^-240)/0.0085
8188
Ước Tính
1/(1-0.8)
8189
Ước Tính
1/(1+0.12)
8190
Ước Tính
1/(11/(1/12))
8191
Ước Tính
0.049/4
8192
Ước Tính
0.05/(1-(1+0.05)-2)*(20000)
8193
Ước Tính
0.05/(1-(1+0.05)^-2)*(20000)
8194
Ước Tính
0.05^3
8195
Ước Tính
0.055/(1-(1+0.055)^-10)
8196
Ước Tính
0.06/(1-(1+0.06)^-2)*(10000)
8197
Ước Tính
0.065/12
8198
Ước Tính
0.07/((1+0.07)^29-1)
8199
Ước Tính
0.072/12
8200
Ước Tính
0.08/365
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.
Vui lòng đảm bảo rằng mật khẩu của bạn có ít nhất 8 ký tự và chứa mỗi ký tự sau:
số
chữ cái
ký tự đặc biệt: @$#!%*?&