Mathway
Ghé thăm trang web của Mathway
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Tải xuống miễn phí trên Amazon
Tải xuống miễn phí trên Windows Store
Take a photo of your math problem on the app
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Calculators
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Your Privacy Choices
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
67
68
69
70
71
...
235
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
6801
Ước Tính
7/(3 căn bậc hai của 2)+3/( căn bậc hai của 2)-( căn bậc hai của 12)/3
6802
Ước Tính
60/50*3
6803
Ước Tính
(600!)/(598!)
6804
Ước Tính
(600(1))/(253(0.6(1)+169))
6805
Ước Tính
(600(8))/(120(0.6(8)+169))
6806
Ước Tính
(6000(0.06))/(1-(1.06)^-7)
6807
Ước Tính
60000/20000
6808
Ước Tính
600000/((1+0.07/1)^(1(10)))
6809
Ước Tính
6000000/((1+0.06/1)^(1(25)))
6810
Ước Tính
61/-27
6811
Ước Tính
612000/((1+0.0275)*3)
6812
Ước Tính
(61750(0.065/12))/(1-(1+0.065/12)^(-12*30))
6813
Ước Tính
(6-18)/6
6814
Ước Tính
6188/12
6815
Ước Tính
625^4
6816
Ước Tính
63/170+37/170
6817
Ước Tính
638/(1-(1+(8.5%)/12)^(-12*30))
6818
Ước Tính
64/120
6819
Ước Tính
64/50
6820
Ước Tính
(5800(0.18/12))/(1-(1+0.18/12)^(-12*5))
6821
Ước Tính
5985/12650
6822
Ước Tính
(6!)/(1!(5!))
6823
Ước Tính
(6%)/(12*100%)
6824
Ước Tính
(6%)/12
6825
Ước Tính
6(4/5)^4(1/5)^0
6826
Ước Tính
(-6-(-1))/(-2-(-5))
6827
Ước Tính
(6(-2)+13)/(7(-2)^2+1)
6828
Ước Tính
(-6-(-4))/(4-6)
6829
Ước Tính
(6*5*4*3*2*1)/(2*1)
6830
Ước Tính
(6.0%)/(12*100%)
6831
Ước Tính
6.25/4.35
6832
Ước Tính
(6.3%)/12
6833
Ước Tính
(6.3+10.2+18.5+31.1+12.1+8.7+10.2+16.4)/8
6834
Ước Tính
6.49755813888/0.02
6835
Ước Tính
6.6/100
6836
Ước Tính
6.6^2
6837
Ước Tính
6/32
6838
Ước Tính
6/36+12/36-5/18
6839
Ước Tính
6/42
6840
Ước Tính
6/45
6841
Ước Tính
-6/5*(-4/3)
6842
Ước Tính
6/52
6843
Ước Tính
6/7*3/4
6844
Ước Tính
6/(8+i)
6845
Ước Tính
6/92
6846
Ước Tính
60/((60-6)*6)
6847
Ước Tính
60/17
6848
Ước Tính
0(0.0233)+1(0.1749)+2(0.4373)+3(0.3644)
6849
Ước Tính
0-(3)
6850
Ước Tính
0*1/3+1*8/15+2 2/15
6851
Ước Tính
0.000125(12600)+1.315
6852
Ước Tính
0.000125(7680)+1.35
6853
Ước Tính
0.0014
6854
Ước Tính
0.0029*2^3-0.029*2^2+0.107*2+0.26
6855
Ước Tính
0.0064
6856
Ước Tính
-0.012*-0.012
6857
Ước Tính
0.024+0.33
6858
Ước Tính
0.03%
6859
Ước Tính
0.04(700)+2.54
6860
Ước Tính
0.041666
6861
Ước Tính
0.05(2500)
6862
Ước Tính
0.05*2
6863
Ước Tính
0.0625*6
6864
Ước Tính
-0.1*-0.1
6865
Ước Tính
0.1*0.80+0.5*0.20
6866
Ước Tính
0.2*60
6867
Ước Tính
-0.23*20
6868
Ước Tính
0.25+1.65 căn bậc hai của (0.25(1-0.25))/400
6869
Ước Tính
0.30(6)+0.75(4)
6870
Ước Tính
0.30(7)+0.75(0)
6871
Ước Tính
0.305*0.035
6872
Ước Tính
0.32*(0.68(1.645/0.04))
6873
Ước Tính
0.4*13000
6874
Ước Tính
0.42(0.58^3)*4
6875
Ước Tính
0.5*2/7
6876
Ước Tính
0.5(4.3)^2+5(4.3)
6877
Ước Tính
0.5+1.5+4.5+13.5+40.5+121.5+364.5
6878
Ước Tính
0.57e^(0.13(6))
6879
Ước Tính
0.618*1
6880
Ước Tính
0.75-(3/16+1/24)
6881
Ước Tính
0.75(200)
6882
Ước Tính
0.777*0.777
6883
Ước Tính
0.80(0.40)+0.60(0.30)+0.30(0.30)
6884
Ước Tính
0.80(75000)+0.60(50000)+0.30(25000)
6885
Ước Tính
-0.964
6886
Ước Tính
0.99
6887
Ước Tính
75*200
6888
Ước Tính
1-21/100
6889
Ước Tính
1-0.022
6890
Ước Tính
1(0.91)^34(1-0.91)^0
6891
Ước Tính
1-(1.00625^-360)
6892
Ước Tính
1-(16/39+15/38)
6893
Ước Tính
1(0.02)+2(0.05)+3(0.13)+4(0.38)+5(0.13)+6(0.07)
6894
Ước Tính
1(0.25)+2(0.20)+3(0.15)+4(0.10)+5(0.30)
6895
Ước Tính
1-(0.28)
6896
Ước Tính
1(0.32)*(0(0.68))*14
6897
Ước Tính
1(0.32)*0*(0.68)*14
6898
Ước Tính
1(0.32)*(1(0.68))*14
6899
Ước Tính
1-(1.0075)
6900
Ước Tính
1-(1-0.03)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.
Vui lòng đảm bảo rằng mật khẩu của bạn có ít nhất 8 ký tự và chứa mỗi ký tự sau:
số
chữ cái
ký tự đặc biệt: @$#!%*?&