Mathway
Ghé thăm trang web của Mathway
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Tải xuống miễn phí trên Amazon
Tải xuống miễn phí trên Windows Store
Take a photo of your math problem on the app
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Calculators
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Your Privacy Choices
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
64
65
66
67
68
...
235
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
6501
Ước Tính
67(10)
6502
Ước Tính
676*10000
6503
Ước Tính
6800(6)+152000
6504
Ước Tính
6x-3y=7
6505
Ước Tính
7 7/8+2/3+4 1/2
6506
Ước Tính
7 9/10+8 1/4
6507
Ước Tính
60(10/3)
6508
Ước Tính
-60+14
6509
Ước Tính
600
6510
Ước Tính
600*0.8*5
6511
Ước Tính
600*1.08^24
6512
Ước Tính
600(((1+0.07)^19-1)/0.07)
6513
Ước Tính
(600(1-(1+0.09)^-19))/0.09
6514
Ước Tính
6000(0.03/12)
6515
Ước Tính
6000(0.40)
6516
Ước Tính
6000*0.03*(3)
6517
Ước Tính
6000((1+0.10)/0.10)
6518
Ước Tính
6000(1+0.05/3)^(3(5))
6519
Ước Tính
6000(1+0.07/12)^204
6520
Ước Tính
60000*(65388.61293)^600
6521
Ước Tính
60000*(0.07/4)/((1+0.07/4)^(4*20)-1)
6522
Ước Tính
6200((11.5%)/12)
6523
Ước Tính
(531((1+0.005)^48-1))/0.005
6524
Ước Tính
7.2+1.65(2.2/( căn bậc hai của 50))
6525
Ước Tính
7.2-1.962.2/( căn bậc hai của 50)
6526
Ước Tính
7.34(0.22)-1.84
6527
Ước Tính
7.4*2
6528
Ước Tính
7.4+7.1+7.4+7.3+7.2+7.4+7.3+7.6
6529
Ước Tính
7.52*10^7
6530
Ước Tính
7(-9)^2-3*-9-9
6531
Ước Tính
(9!)/((9-2)!)
6532
Ước Tính
7+(1-1)
6533
Ước Tính
70(0.2)
6534
Ước Tính
70(0.92)^4(0.08)^4
6535
Ước Tính
700(1.1^6)
6536
Ước Tính
700*0.07
6537
Ước Tính
700*0.08*6
6538
Ước Tính
700(1+0.12)^5
6539
Ước Tính
700(1+0.10/4)^(4(4))
6540
Ước Tính
700(1+12/1200)^60
6541
Ước Tính
700(1+0.06)^4
6542
Ước Tính
7000((1-(1.065)^(-2*2))/(2/2))
6543
Ước Tính
7000(1+0.125(0.25))
6544
Ước Tính
(7000(0.09))/((1+0.09)^5-1)
6545
Ước Tính
7000(1+(4%)/4)^(4(2))
6546
Ước Tính
7176.50(1+31/45)
6547
Ước Tính
-72
6548
Ước Tính
72÷((3*2)^2)-1
6549
Ước Tính
74-15
6550
Ước Tính
745(1.16)^4
6551
Ước Tính
75*48
6552
Ước Tính
7500(1+0.0235)^14
6553
Ước Tính
(7500((1+0.06)^19-1))/0.06
6554
Ước Tính
(7500((1+0.07)^5-1))/0.07
6555
Ước Tính
75000*(1-(1+0.051)^(-12*18))/0.051
6556
Ước Tính
7-6.5
6557
Ước Tính
7791.30*((0.25/12*1+0.25/12)^(12*2))/((1+0.25/12)^(12*2)-1)
6558
Ước Tính
789(2)
6559
Ước Tính
790.1((1.0042^24-1)/0.0042)
6560
Ước Tính
791.60((1.0042^24-1)/0.0042)
6561
Ước Tính
793.00((1.0042^24-1)/0.0042)
6562
Ước Tính
793.60((1.0042^24-1)/0.0042)
6563
Ước Tính
546-8
6564
Ước Tính
549(12)+168(12)
6565
Ước Tính
55*10
6566
Ước Tính
5500(1+0.006/12)
6567
Ước Tính
555(5)(3+4)^2
6568
Ước Tính
5555
6569
Ước Tính
5555555
6570
Ước Tính
56(0.6)^5(0.4)^3
6571
Ước Tính
56(0.08)
6572
Ước Tính
56(0.2)
6573
Ước Tính
56.5+0
6574
Ước Tính
56(0.6)^5(0.4)^(8-5)
6575
Ước Tính
56+0.01(4187.40)
6576
Ước Tính
-56+2
6577
Ước Tính
56000-4000-4000-3500
6578
Ước Tính
564(8)+215(8)
6579
Ước Tính
576*((1+0.0025)^36-1)/0.0025
6580
Ước Tính
57600*1/10-1400*0.9
6581
Ước Tính
58* căn bậc hai của 4804
6582
Ước Tính
59.14*(2(56))
6583
Ước Tính
(5900((12%)/12))/(1-(1+(12%)/12)^(-12*1))
6584
Ước Tính
(596(1-(1+0.005)^-48))/0.005
6585
Ước Tính
500*(1+0.0027083)^36
6586
Ước Tính
500((1-(1+0.0075)^-24)/0.0075)
6587
Ước Tính
500(1+0.01)^60
6588
Ước Tính
500+600+200+100+200
6589
Ước Tính
5000((1-(1+0.025)^10)/0.025)
6590
Ước Tính
5000(0.12)(3/4)
6591
Ước Tính
5000(0.5)(0.12)
6592
Ước Tính
5000(1+0.05*6)
6593
Ước Tính
5000((1-(1+0.04)^-192)/0.04)
6594
Ước Tính
5000(1+0.07/4)^4
6595
Ước Tính
5000(1+0.05)^5.5
6596
Ước Tính
(50000(0.0416))/(1-(1+0.0416)^-120)
6597
Ước Tính
-500-483
6598
Ước Tính
50-29
6599
Ước Tính
5040*132
6600
Ước Tính
5040*5040*2
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.
Vui lòng đảm bảo rằng mật khẩu của bạn có ít nhất 8 ký tự và chứa mỗi ký tự sau:
số
chữ cái
ký tự đặc biệt: @$#!%*?&