| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 18001 | Tìm Bậc | f(x)=(x^3+5 logarit của x)/(x^4+1) | |
| 18002 | Tìm Bậc | (5/6)p | |
| 18003 | Tìm Bậc | ( căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 4- căn bậc hai của 5) | |
| 18004 | Tìm Bậc | ( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 70)( căn bậc hai của 14+ căn bậc hai của 7) | |
| 18005 | Tìm Bậc | (1+ căn bậc hai của 7)(1- căn bậc hai của 7) | |
| 18006 | Tìm Bậc | (177mod^31+270mod^31)mod^31 | |
| 18007 | Tìm Bậc | (2xy^2-3x^2y)-(2x^2y^2-4x^2y) | |
| 18008 | Tìm Bậc | (2x-9)(5x+2) | |
| 18009 | Tìm Bậc | (3a^2b^3c^2)(-4abc^2) | |
| 18010 | Tìm Bậc | (-3x^2y^2)*2 | |
| 18011 | Tìm Bậc | -3x^4+9x^2-4x-4+(5x^2+7x-6) | |
| 18012 | Tìm Bậc | -7m^2+8n^2-4n-(8m^2-4m+7n-8m^2+4n^2) | |
| 18013 | Tìm Bậc | (7n^3-21/8n^2-28/5n)(3/7n^2) | |
| 18014 | Tìm Bậc | (8)(6-i) | |
| 18015 | Tìm Bậc | (a-b-c)(a-1) | |
| 18016 | Tìm Bậc | (f+g)(1) | |
| 18017 | Tìm Bậc | (f+g)(-1) | |
| 18018 | Tìm Bậc | (x-3y)(4x+5y) | |
| 18019 | Tìm Bậc | 0.6 | |
| 18020 | Tìm Bậc | (25 căn của 35)^4 | |
| 18021 | Tìm Bậc | (x^2+3x-10)^2 | |
| 18022 | Tìm Bậc | (x^6y^5)^-4 | |
| 18023 | Tìm Bậc | (2x+3)^4(x-5)^5 | |
| 18024 | Tìm Bậc | (2x-3)^7 | |
| 18025 | Tìm Bậc | (75d)^(1/2) | |
| 18026 | Tìm Bậc | ((x^2y^-3)^2)/(x^4y^5) | |
| 18027 | Tìm Bậc | (a^6x(a^3)^2xa^-7)/(a^-5) | |
| 18028 | Tìm Bậc | ( căn bậc hai của 5)/5 | |
| 18029 | Tìm Bậc | (x^4)/7 | |
| 18030 | Tìm Bậc | 1/(i^-10) | |
| 18031 | Tìm Bậc | -1/8*3/5 | |
| 18032 | Tìm Bậc | 1/(x-1) | |
| 18033 | Tìm Bậc | 12/13 | |
| 18034 | Tìm Bậc | -(2a^3)/7 | |
| 18035 | Tìm Bậc | (2m^6p^5)/(-12m^2n^5p^4) | |
| 18036 | Tìm Bậc | (2w^2)/(5w^7) | |
| 18037 | Tìm Bậc | 25/(4*3.14* căn bậc hai của 1/3*298*25*10^3*6*10^6) | |
| 18038 | Tìm Bậc | (2s-2)/(s^2+6s+18) | |
| 18039 | Tìm Bậc | 3/13 | |
| 18040 | Tìm Bậc | 30/100*(22/60)+5/100*(1)+15/100*(1)+50/100x | |
| 18041 | Tìm Bậc | (-3pi)/20 | |
| 18042 | Tìm Bậc | (-4.3 căn bậc hai của (4.3)^2-(4(-0.6)(-5.2)))/(2(-0.6)) | |
| 18043 | Tìm Bậc | 4/3 | |
| 18044 | Tìm Bậc | 5/(3i) | |
| 18045 | Tìm Bậc | 5/4p | |
| 18046 | Tìm Bậc | 6/7x | |
| 18047 | Tìm Bậc | -7/9x+2 | |
| 18048 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2+2x-6)/(x-6) | |
| 18049 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2+3x)/(x^3-64x) | |
| 18050 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(-x^2+6x-9)/(x^2+12x+35) | |
| 18051 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-3x+2)/(x^3-7x+6) | |
| 18052 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^4+1)/(x^2+5x-14) | |
| 18053 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=1/(1+x^2) | |
| 18054 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=1/( logarit tự nhiên của 1+1/x)-x | |
| 18055 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(100-x^2)/(x^2+100) | |
| 18056 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(15x^3)/(8x^2+7) | |
| 18057 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(1-5x)/(1+2x) | |
| 18058 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(2x^2+15x+25)/(3x^2-8x-16) | |
| 18059 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=-2/(3x+9) | |
| 18060 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=2/(3x-9) | |
| 18061 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(3-3x)/(x-5) | |
| 18062 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(36x^2)/(9x^2+4) | |
| 18063 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(-3x+7)/(5x+4) | |
| 18064 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(3x-1)/(2x+6) | |
| 18065 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(4x^2+8x-9)/(3x^2+x) | |
| 18066 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=5/(x^2-6x+5) | |
| 18067 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=-6/(-2x-1) | |
| 18068 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(6x-1)/(10x+4) | |
| 18069 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=7/(-3x-3) | |
| 18070 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=ae^(-2x) | |
| 18071 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x) = log base 2 of x-3 | |
| 18072 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x) = log base 3 of x+5 | |
| 18073 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x) = square root of x+2 | |
| 18074 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x) = square root of x+5 | |
| 18075 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-3)/(x^2-4x+3) | |
| 18076 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-3)/(x^2-4x-5) | |
| 18077 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x-7)/(x^2-8x+7) | |
| 18078 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=1.1x^2-0.1x^4 | |
| 18079 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=3x^2-5x-5 | |
| 18080 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | g(x)=(x^2)/(x^2-10x+21) | |
| 18081 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | g(x)=(15x^2)/(5x^2+9) | |
| 18082 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | g(x)=(27x^2)/(9x^2+8) | |
| 18083 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | g(x)=3^(x+4)-3 | |
| 18084 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | g(x)=-7/(x-6) | |
| 18085 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | h(x)=(17x^3)/(4x^2+5) | |
| 18086 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | h=-16t^2+128t+144 | |
| 18087 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | k=6x+3y | |
| 18088 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | p=((12z+30)/(2z))÷((16z+40)/(4z)) | |
| 18089 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | R=1000x-200x^2 | |
| 18090 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | V=70+100e^(-0.0446v) | |
| 18091 | Tìm Số Cách | 3 hoán vị 10 | |
| 18092 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | x=-b/(2a) | |
| 18093 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(125000-25x)/(125+2x) | |
| 18094 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+3xy+6x+9y | |
| 18095 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+x-12 | |
| 18096 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-15xy+25y^2 | |
| 18097 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-16x+32=0 | |
| 18098 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-24x+18 | |
| 18099 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-8x^3 | |
| 18100 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-9x-143 |