Mathway
Ghé thăm trang web của Mathway
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Tải xuống miễn phí trên Amazon
Tải xuống miễn phí trên Windows Store
Take a photo of your math problem on the app
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Calculators
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Your Privacy Choices
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
63
64
65
66
67
...
235
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
6401
Ước Tính
10*9*8*7*6
6402
Ước Tính
1+13+78+286+715+1287+1716
6403
Ước Tính
20(1/13)-5(12/13)
6404
Ước Tính
20(90-3*20)
6405
Ước Tính
20(0.39)^3(0.61)^3
6406
Ước Tính
20(1/2)^19(1/2)^(20-19)
6407
Ước Tính
20(0.2)^3(0.8)^(6-3)
6408
Ước Tính
20(3)^2+30(5)^2-3*5
6409
Ước Tính
20÷7
6410
Ước Tính
-2*0.1-1*0.2+0(0.4)+1(0.2)+2(0.1)
6411
Ước Tính
-2(12/13)
6412
Ước Tính
2(3/10)-1(4/10)-2(2/10)+2(1/10)
6413
Ước Tính
-2(33/5)+16
6414
Ước Tính
2(0.2)+3(0.4)+4(0.2)+5(0.2)
6415
Ước Tính
2(3.14)(7)
6416
Ước Tính
2(4-5)+3(7-2)-6(3-9)
6417
Ước Tính
2*0^2-1
6418
Ước Tính
2*7/25*24/25
6419
Ước Tính
2*(8!)/(5!)
6420
Ước Tính
-2*11
6421
Ước Tính
(90((1+0.06/12)^(12(15))-1))/(0.06/12)
6422
Ước Tính
900(1+0.13)^10
6423
Ước Tính
900(0.9898)^98
6424
Ước Tính
900(1+0.00583)^120
6425
Ước Tính
9000e(0.0575)(3)
6426
Ước Tính
9000(9)(0.08)
6427
Ước Tính
9000(((1+0.09)^25-1)/0.09)
6428
Ước Tính
9000(1+0.07/2)^(2(3))
6429
Ước Tính
9000(1+0.24/12)^(12*50)
6430
Ước Tính
90000(1+0.14/12)^(12(14))
6431
Ước Tính
9000e(0.162)
6432
Ước Tính
91(0.18)^2(0.82)^12
6433
Ước Tính
91(0.87)^12(1-0.87)^2
6434
Ước Tính
9-10
6435
Ước Tính
91000(0.00475/((1+0.00475)^108-1))
6436
Ước Tính
92*2
6437
Ước Tính
9-23
6438
Ước Tính
924*(0.31)^6*(1-0.31)^6
6439
Ước Tính
(92443(0.006))/(1-(1+0.006)^-180)
6440
Ước Tính
9500-1900
6441
Ước Tính
97100*(1/10)
6442
Ước Tính
985*1.24
6443
Ước Tính
(99((-4/3)^3-1))/(-4/3-1)
6444
Ước Tính
999.25*1/15000+299.25*2/15000+9.25*20/15000-0.75*14997/15000
6445
Ước Tính
9999
6446
Ước Tính
9999.75*1/10000+299.75*2/10000+9.75*20/10000-0.25*9977/10000
6447
Ước Tính
-99999(20/10000000)+1(9999980/10000000)
6448
Ước Tính
(6!)/(4!*2!)
6449
Ước Tính
cos(0.699)
6450
Ước Tính
cos(825)
6451
Ước Tính
cot(h(8!))
6452
Ước Tính
8.1%
6453
Ước Tính
8.2151515
6454
Ước Tính
-8.4+60.2
6455
Ước Tính
8.75%
6456
Ước Tính
8 1/2+3 4/5
6457
Ước Tính
8-16/5+32/25-64/125
6458
Ước Tính
8 căn bậc hai của 7-2 căn bậc hai của 63
6459
Ước Tính
8+(6*4-8)/6
6460
Ước Tính
8+14
6461
Ước Tính
8(-1/4)
6462
Ước Tính
8(3/11)-6(2(3/11)+1)
6463
Ước Tính
8(7/36)
6464
Ước Tính
8-2*3-9
6465
Ước Tính
8(2)-11
6466
Ước Tính
8*3-5
6467
Ước Tính
80+81+82+83+86
6468
Ước Tính
800(0.015/(1-(1+0.015)^-18))
6469
Ước Tính
800(1.03)
6470
Ước Tính
800(1+0.09(1/3))
6471
Ước Tính
800((1-(1+0.09)^-17)/0.09)
6472
Ước Tính
800(1+0.039/12)^(12*30)
6473
Ước Tính
800(1+0.07/4)^16
6474
Ước Tính
800(1+0.036)^24
6475
Ước Tính
(800(0.015))/(1-(1.015)^-18)
6476
Ước Tính
(800(1-(1+0.09)^-17))/0.09
6477
Ước Tính
8000(1-0.145*0.25)
6478
Ước Tính
8000*0.06*6/12
6479
Ước Tính
8000(1.01625)^4
6480
Ước Tính
8000(1.05)^16
6481
Ước Tính
8000(1+0.015/12)^(12*4)
6482
Ước Tính
(80000(0.085/12))/(1-(1+0.085/12)^(-12*30))
6483
Ước Tính
8031810176*100
6484
Ước Tính
81-1/2
6485
Ước Tính
81-150
6486
Ước Tính
816*15504
6487
Ước Tính
8300*(1+0.05/4)^24
6488
Ước Tính
(8400(0.003))/((1+0.003)^84-1)
6489
Ước Tính
85+60
6490
Ước Tính
7*(1/6)*(5/6)^6
6491
Ước Tính
6374+6374
6492
Ước Tính
64*65536
6493
Ước Tính
(65000(1-(1.08)^-64))/0.08
6494
Ước Tính
65000(1+0.04/2)^((4)(2))
6495
Ước Tính
65-25
6496
Ước Tính
65-48
6497
Ước Tính
656-16
6498
Ước Tính
66(0.36)^2(1-0.36)^10
6499
Ước Tính
66(1/3)^10(2/3)^2
6500
Ước Tính
6-7(-8/5)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.
Vui lòng đảm bảo rằng mật khẩu của bạn có ít nhất 8 ký tự và chứa mỗi ký tự sau:
số
chữ cái
ký tự đặc biệt: @$#!%*?&