Mathway
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Máy Tính
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Truy cập hoặc xóa dữ liệu của tôi
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
544
545
546
547
548
...
611
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
54501
Rút gọn
10÷9 1/5
54502
Rút gọn
100*1/5
54503
Rút gọn
100*100
54504
Rút gọn
100((1t(0.04))/20)^(20*1)
54505
Rút gọn
100 1/1221759
54506
Rút gọn
100-1/2*(9.8)^(t^2)
54507
Rút gọn
100k^6m^4-36j^2
54508
Rút gọn
(100(mb))/(56kb)
54509
Rút gọn
100+100
54510
Rút gọn
100÷4 2/5
54511
Rút gọn
100÷15 1/2
54512
Rút gọn
100÷2.5
54513
Rút gọn
100÷3
54514
Rút gọn
100÷5
54515
Rút gọn
100÷6
54516
Rút gọn
1000(1+0.09/12)^(12*7.5)
54517
Rút gọn
1000 1/3
54518
Rút gọn
1000÷800
54519
Rút gọn
10000(e^(0.055*5))
54520
Rút gọn
10000(e^(0.07*7))
54521
Rút gọn
10000*1.06^20
54522
Rút gọn
100000(1.0723)^12t
54523
Rút gọn
1000000*0.00875*((1+0.00875)*120)/((1+0.00875)*120-1)
54524
Rút gọn
100000-80000÷80000
54525
Rút gọn
1000N*(1000m^2)/(0.2m^2)
54526
Rút gọn
1000s
54527
Rút gọn
100-17 9/16
54528
Rút gọn
100-2*6 2/9
54529
Rút gọn
100-5%
54530
Rút gọn
100kg
54531
Rút gọn
100Q-0.015Q^2
54532
Rút gọn
101 1/4-100 3/8
54533
Rút gọn
10-11(2-4)+21-12(4-(3*2)-5)+9
54534
Rút gọn
101cos(21)-wsin(36)-(0.0016(wsin(36)-36.20)w)/9.8*7.1
54535
Rút gọn
102 1/2*101 3/4
54536
Rút gọn
102 2/3+130 3/4+115 5/8
54537
Rút gọn
10-2 2/9
54538
Rút gọn
y/87
54539
Rút gọn
y/9=-8
54540
Rút gọn
y/b-b/y
54541
Rút gọn
y/e*y
54542
Rút gọn
y/(y+5)+(3/(11y))÷(y/(7y+35))+6/y
54543
Rút gọn
y/(y-1)-2/(1-y)
54544
Rút gọn
y/(y-3)*(y+1)/y+2
54545
Rút gọn
y^(1/5)
54546
Rút gọn
y^(-1/7)
54547
Rút gọn
y^(-11/20)*y^(4/5)*y^(3/4)
54548
Rút gọn
y^(2/5)*y^(5/3)
54549
Rút gọn
y^(3/4)*y^(2/3)
54550
Rút gọn
y^(5/4)y^(-1/4)
54551
Rút gọn
y^(-5/8)(y^(13/8)-y^(-3/8))
54552
Rút gọn
y^(7/10)*y
54553
Rút gọn
y^(7/8)
54554
Rút gọn
y^1.5
54555
Rút gọn
(w^(2/3))/(w^(2/5))
54556
Rút gọn
y^11*y^4
54557
Rút gọn
(y^11)÷(y^3)
54558
Rút gọn
y^-12
54559
Rút gọn
(w+10)/(w+1)+(w-7)/(w-1)
54560
Rút gọn
(w+2)/3+(w-3)/4
54561
Rút gọn
(w-3)/(w^2-36)+(3-w)/(36-w^2)
54562
Rút gọn
x/2.8-6.1
54563
Rút gọn
x^2+y^2-2x+2y-98
54564
Rút gọn
(y-(2y-7)/7)/(10/35+2/(5y))
54565
Rút gọn
(-y)/(y^-10)*(-2y)
54566
Rút gọn
y/(y^3)
54567
Rút gọn
y/(z^2)*(y^3)/(z^3)
54568
Rút gọn
y/0
54569
Rút gọn
y/10*10/20
54570
Rút gọn
y/12
54571
Rút gọn
y/2*(6y-5)
54572
Rút gọn
y/2-3/8
54573
Rút gọn
y/2-7/9
54574
Rút gọn
y/(3y-6)+3/(2-y)
54575
Rút gọn
y/4+7
54576
Rút gọn
y/5=90
54577
Rút gọn
(y/5)÷(7/y)
54578
Rút gọn
y/60*(100)
54579
Rút gọn
y/(6y-30)*(y^2-5y)/9
54580
Rút gọn
y/7-(y-8)/9
54581
Rút gọn
y/7=6
54582
Rút gọn
(w^(3/8))/(w^(1/2))
54583
Rút gọn
(w^2)/(w-7)-(16w-63)/(w-7)
54584
Rút gọn
45 căn của 45789
54585
Rút gọn
căn bậc năm của 32^6
54586
Rút gọn
căn bậc năm của a^4b* căn bậc năm của a^16b
54587
Rút gọn
căn bậc năm của r^2t* căn bậc ba của rt
54588
Rút gọn
căn bậc năm của 0.00001
54589
Rút gọn
căn bậc năm của 0.08
54590
Rút gọn
căn bậc năm của 2.39
54591
Rút gọn
căn bậc năm của 23
54592
Rút gọn
(w^-2)^7
54593
Rút gọn
- căn bậc năm của 3125
54594
Rút gọn
căn bậc năm của 360
54595
Rút gọn
căn bậc năm của 4u^2v^6* căn bậc hai của 8u^3v^4
54596
Rút gọn
căn bậc năm của 44q^4-3q căn bậc hai của 99y^2+8y^2 căn bậc hai của 176
54597
Rút gọn
căn bậc năm của 6
54598
Rút gọn
căn bậc năm của 7y^6+ căn bậc năm của 1701y- căn bậc năm của 7
54599
Rút gọn
căn bậc năm của 7
54600
Rút gọn
(v-5)/(25-v^2)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.