Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
43901 Nhân -3x^2(2x^2-3x+2)
43902 Quy đổi sang Phần Trăm 6 1/8
43903 Quy đổi sang Phần Trăm 23/50
43904 Quy đổi sang Phần Trăm 14/20
43905 Tìm Thể Tích hình nón (14)(9.9)
43906 Tìm Thể Tích hình trụ (7)(3.5)
43907 Tìm Thể Tích hình trụ (9)(12)
43908 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình hộp (2)(5)(7)
43909 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình trụ (2)(7)
43910 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 698
43911 Quy đổi thành một Số Thập Phân 3/24
43912 Quy đổi thành một Số Thập Phân 84%
43913 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3.25%
43914 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 3.5%
43915 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 96
43916 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 13
43917 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài 97234÷824
43918 Tìm Diện Tích hình tròn (8m)
43919 Tìm Diện Tích hình tròn (40)
43920 Tìm Diện Tích hình tròn (5yd)
43921 Tìm Diện Tích hình tròn (2in)
43922 Tìm Diện Tích hình tròn (1.4)
43923 Tìm Diện Tích tam giác (2.4)(5.2)
43924 Cộng 1/8+1/8
43925 Cộng 1/5+1/5
43926 Cộng 18/6+11/18
43927 Cộng 2/3+1
43928 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-7,2) , (9,6)
43929 Cộng 9/11+3/4
43930 Xác định nếu Đúng 6-3=6
43931 Quy đổi Tỷ Lệ Phần Trăm sang Độ 16%
43932 Trừ (-12y^9-13v)-(11y^9+4v)
43933 Trừ 5/6-2/5
43934 Trừ 5/6-3/8
43935 Cộng 3-2
43936 Cộng 3 2/3+6 5/6
43937 Cộng -4-15
43938 Cộng 40.98+0.564
43939 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.138
43940 Viết dưới dạng Khai Triển 359
43941 Ước Tính 7(499)
43942 Ước Tính 6 3/4÷2 5/8
43943 Ước Tính 2 3/8+1 1/4
43944 Ước Tính 2 3/7+7 1/3
43945 Ước Tính 3÷20
43946 Ước Tính 2 3/5÷2 2/3
43947 Ước Tính 3 1/2÷(1/3)
43948 Ước Tính 30÷6
43949 Ước Tính -4÷(1/2)
43950 Ước Tính 4÷24
43951 Ước Tính 456/23
43952 Ước Tính (5/3)÷(3/1)
43953 Ước Tính 51/9
43954 Ước Tính (3/8)÷(7/12)
43955 Ước Tính 281/15
43956 Ước Tính 14.9^2
43957 Ước Tính 10/75
43958 Ước Tính 11/88
43959 Ước Tính -12-16÷(-4)
43960 Ước Tính 15-24÷4.2
43961 Ước Tính 15÷6
43962 Ước Tính 15-4+(7-5)^2
43963 Ước Tính 2 1/12-1 5/12
43964 Ước Tính 2000+40(50)-0.1(50)^2
43965 Ước Tính 26
43966 Ước Tính 240÷6
43967 Ước Tính 10÷6
43968 Ước Tính 7/56
43969 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 5.88
43970 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.68
43971 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 6 3/5
43972 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 9 1/2
43973 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 3 5/6
43974 Trừ 400-300
43975 Trừ 60-15
43976 Trừ 7-(-4)
43977 Trừ -7.23-32.4
43978 Trừ 7-2
43979 Trừ 3-2/3
43980 Trừ 144-121
43981 Trừ 10-2.5
43982 Trừ 12-5
43983 Trừ -12-9
43984 Trừ 9/10-2/5
43985 Trừ 9/10-3/5
43986 Trừ 1-3/4
43987 Nhân 8*3/4
43988 Nhân 9*3/4
43989 Nhân -3x^2(x^3+2x-5)
43990 Nhân 3*4/7
43991 Nhân 3*-4
43992 Nhân 4*21
43993 Nhân 12*10
43994 Nhân 16*3.14
43995 Nhân 4(1/2)
43996 Nhân 26*3
43997 Nhân 20*9
43998 Nhân 21*4
43999 Nhân 333*123
44000 Nhân ( căn bậc hai của 49)/( căn bậc hai của 81)*( căn bậc hai của 0.09)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.