Mathway
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Máy Tính
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Truy cập hoặc xóa dữ liệu của tôi
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
310
311
312
313
314
...
611
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
31101
Ước Tính
(1/((3.6*10^-4)^3))/(1/((6*10^3)^3))
31102
Ước Tính
(1/10)/(1/20)
31103
Ước Tính
(1/10)/(3/5)
31104
Ước Tính
(-1/10)/10
31105
Ước Tính
(1/10)/300
31106
Ước Tính
(1/12)/(3/4)
31107
Ước Tính
(1/12)/3
31108
Ước Tính
(1/128)/2
31109
Ước Tính
pi*9^2
31110
Ước Tính
(1/16)/(-1/4)
31111
Ước Tính
(1/16-1)/(32-0)
31112
Ước Tính
(1/196)/(1/4900)
31113
Ước Tính
(1/2-11/12)/(2/3-11/12)
31114
Ước Tính
(1/2-19/9+15/9)/(1/4+1/3+19/12)+3/9
31115
Ước Tính
(1/2-4/5)/(3/4+2/3)
31116
Ước Tính
(1/2)/(1/4)+(1/3)/(1/6)
31117
Ước Tính
((1-3/10)÷((2/3+1/2)/(1/2*(4/5-1))))^-2
31118
Ước Tính
((48÷8)^3-7)^3
31119
Ước Tính
(((-5)^3)^2)÷((-5)^2)
31120
Ước Tính
((3/5)/(6/5))^2
31121
Ước Tính
pi*5^2
31122
Ước Tính
(-1/5)^4
31123
Ước Tính
((1+(3%+6.25%))/2)^(2-1)
31124
Ước Tính
((12/169*(13/2)^2)÷(3/5)+1)^2-11/4
31125
Ước Tính
(-16/49)^(-1/2)
31126
Ước Tính
pi*15^2*20
31127
Ước Tính
(2^(2/3))^2
31128
Ước Tính
(3/5-(-1/2)^2+9/10)^0
31129
Ước Tính
(1+0.10/2)^2-1
31130
Ước Tính
(-12-3*-2)/(15-17)
31131
Ước Tính
(-(-15)+6)/(2-1)
31132
Ước Tính
(2(-1+6)+6)/2
31133
Ước Tính
(2*(-2))^2-2
31134
Ước Tính
3/7*2 5/8
31135
Ước Tính
(-4.8+(2.36+0.8^2))^2
31136
Ước Tính
(4*(-6))/-8
31137
Ước Tính
(9-4 căn bậc hai của 5)^3+1÷((9-4 căn bậc hai của 5)^3)
31138
Ước Tính
((0.3)^2+(0.4)^2)/((0.1)^4)
31139
Ước Tính
(((-2)^2+1/3)^2)/(26/9)
31140
Ước Tính
(((2)^5)^9)/(2^50)
31141
Ước Tính
(((2^15)/(2^7))^2)/2
31142
Ước Tính
(1/3)/(3/8+15*1/9)
31143
Trừ
1/3-1/2
31144
Ước Tính
((11^-3-7^7)^0)/(11^3-7^6)
31145
Ước Tính
(-16/7)/(2^2)
31146
Ước Tính
((17^15+8^25)^10)/10
31147
Ước Tính
((2/3)^10)/((2/3)^21)
31148
Ước Tính
((2/3)^5*(2/3)^0*(81/16)^-2*(2/3)^-1)/((3/2)^-5*(2/3)^5*((2/3)^5)^2)
31149
Ước Tính
((3/11)^2)/(5/6)
31150
Ước Tính
((-3/4)^5*(8/9)^5)/((27/2)^5)
31151
Ước Tính
(-8/5)÷(-24/25)
31152
Ước Tính
((6^2)^5)/(6^10)
31153
Ước Tính
((7/9)^2)/(7/90)-649/90
31154
Ước Tính
0.75^5
31155
Ước Tính
0.75470958/0.80901699
31156
Ước Tính
0.79/100
31157
Ước Tính
0.8/1.07
31158
Ước Tính
0.8/100
31159
Ước Tính
0.84^6-4*0.84^4+8*0.84^2
31160
Ước Tính
0.8858/(1-0.8858)
31161
Ước Tính
(0.948683-1)/(3.5-3)
31162
Ước Tính
(0.95-0.75)/0.75
31163
Ước Tính
(0.95-0.75)/0.75*(100)
31164
Ước Tính
((4^-15)(2^6))^3
31165
Ước Tính
(((4^-3)(5^3)(2^6))÷25)^-2
31166
Ước Tính
((0.2)(10^-3))^-1((2.5)(10^4))^2
31167
Ước Tính
((12.7-8.1)*6-2.25)/2
31168
Ước Tính
((2.25*10^-3)(4*10^6))/(1*10-1)
31169
Ước Tính
((2.58*250)÷10)^2
31170
Ước Tính
((200)(0.0008))^(-1/2)
31171
Ước Tính
((21+6)-3^2)/(9*2)
31172
Ước Tính
((3+15)(18-17-12(8-10)))/((12-6)^2)
31173
Ước Tính
((6.2÷0.31-5/6*0.9)*0.2+0.15)/(2+(15/11*0.22)÷0.1)
31174
Ước Tính
(-8÷(4-2))/(4+6÷3)
31175
Ước Tính
((2^2)^2)^2
31176
Ước Tính
(((((6^8*6^5)÷(6^10))^2)÷(6^5))^3)÷(3^3)+2^2
31177
Ước Tính
(1/2)/(7/4)
31178
Ước Tính
(1/2)/(-8/11)
31179
Ước Tính
(1/2)/1*(1/1)/7
31180
Ước Tính
(1/2)/15
31181
Ước Tính
(-1/2)/3
31182
Ước Tính
(1/2)/5
31183
Ước Tính
(8!)/((8-7)!(7)!)
31184
Ước Tính
(1/2)/(2/9)*(1/4)/(-1/6)
31185
Ước Tính
(1/2)/(3/20)
31186
Ước Tính
(8+37-5)/(8-7^2)
31187
Ước Tính
((8-0.06)^2)÷4+8.9*0.6
31188
Ước Tính
(8000)^(2/3)
31189
Ước Tính
(807)^(2/3)
31190
Ước Tính
(2-6)^2-(4-8)^2
31191
Ước Tính
(27)^2+19^2
31192
Ước Tính
(27-25)^2
31193
Ước Tính
-(28)^2+2(28)+4
31194
Ước Tính
(28÷7)^2-3^2
31195
Ước Tính
(298÷240)^(1/2)-1
31196
Ước Tính
(2*10^2)^2
31197
Ước Tính
(2*-1)^3-27
31198
Ước Tính
(34)^4
31199
Ước Tính
(34)^-4
31200
Ước Tính
(8!)/((8-2)!2!)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.