Mathway
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Máy Tính
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Truy cập hoặc xóa dữ liệu của tôi
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
297
298
299
300
301
...
611
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
29801
Ước Tính
(1+0.013)^(7/2)
29802
Ước Tính
(1+0.025)^10
29803
Ước Tính
(1+0.045)^2-1
29804
Ước Tính
(1+0.05)^(10+1)-1÷0.05
29805
Ước Tính
(1+0.06)^8
29806
Ước Tính
(1.0*10^7)/(2.0*10^8)
29807
Ước Tính
(1.0041666)^36
29808
Ước Tính
(1.005)^15-1
29809
Ước Tính
(1.015)^12
29810
Ước Tính
(1.018)^12
29811
Ước Tính
(1.018)^5
29812
Ước Tính
(1.02)^-1
29813
Ước Tính
(1.03)^20
29814
Ước Tính
(1.035)^(2(6))
29815
Ước Tính
(1.05)^(1/2)
29816
Ước Tính
(1.05)^7
29817
Ước Tính
(1.06)^25
29818
Ước Tính
(1.06)^5
29819
Ước Tính
(1.06)^5*133.82
29820
Ước Tính
(1.09)^10
29821
Ước Tính
(-1)^1.5
29822
Ước Tính
0.04926*0.9+0.53*(1-0.35)*1
29823
Ước Tính
(-1)^(100+(-1)^101)
29824
Ước Tính
(-1)^356
29825
Ước Tính
(11-7)^2-(15-12)^2
29826
Ước Tính
(1170)^5
29827
Ước Tính
(11-8)^2-2*6
29828
Ước Tính
(11-8)^3-2*6
29829
Ước Tính
(11-9)^2
29830
Ước Tính
(-(12))/(2*-3)
29831
Ước Tính
(11+57-6)^2+(12-4)
29832
Ước Tính
-110/-11
29833
Ước Tính
(11-4)^2+(14-14)/7
29834
Ước Tính
(11-5)^2+2^3
29835
Ước Tính
(-12)^4*(-12)^6
29836
Ước Tính
12.25/((6.07*10^3)(0.239*10^3))
29837
Ước Tính
(123/4)*5
29838
Ước Tính
(12-6^2)^2
29839
Ước Tính
((1200)(0.00002))/0.0000004
29840
Ước Tính
((1200-130*3-16*3^2)-(1200-130-16))/2
29841
Ước Tính
(12-15)^2*(20-22)^2
29842
Ước Tính
(122)^3
29843
Ước Tính
(125)^(-1/2)
29844
Ước Tính
(-125)^(1÷3)
29845
Ước Tính
(12-8)^2-12/4
29846
Ước Tính
(128-100)/100*100%
29847
Ước Tính
(12-9.5)^2
29848
Ước Tính
((13.8*10^-10)(2*10^7))/(4.6*10^4)
29849
Ước Tính
(1378+796)/2856
29850
Ước Tính
((13995)(0.045/12)(1+0.045/12)*12*4)/((1+0.045/12)*12*4-1)
29851
Ước Tính
-14/(2/7)
29852
Ước Tính
(-11)^2(-11)^(3/4)
29853
Ước Tính
(-11)^4
29854
Ước Tính
(-11-7)/(4^2-25)
29855
Ước Tính
(14)^2+(48)^2
29856
Ước Tính
((14.74-14.62)^2)÷(1.16+0.84)
29857
Ước Tính
(14-5^2)^2
29858
Ước Tính
(14+8)^2
29859
Ước Tính
(1+0.0825)^10
29860
Ước Tính
(1+3)^2+(2-4)^-2+5^0
29861
Ước Tính
(1+4i)/(1-4i)
29862
Ước Tính
(10)^2 căn bậc hai của 16+5(4)-80
29863
Ước Tính
(-10)^2-7*6
29864
Ước Tính
(10)^-3
29865
Ước Tính
(-1)^4*((7(4)+1)/(7(4)-1))
29866
Ước Tính
(x-3)^2
29867
Ước Tính
(-1)^8(-9)^2
29868
Ước Tính
(1-0.22)^(1/4)-1
29869
Ước Tính
((1-0.24)*(2600((1+0.06)^45-1)))/0.06
29870
Ước Tính
(10.25*1000000*1.02)/(0.1183*0.02)
29871
Ước Tính
((10.6-9.8)^2)÷0.01+8.6
29872
Ước Tính
-1000/12.9
29873
Ước Tính
(10000-9000)/(4-3)
29874
Ước Tính
(100-102)^2+ căn bậc hai của 4^2+3^2
29875
Ước Tính
((10-1)*0.01)/((8.0)^2)
29876
Ước Tính
(101010)^2+(11111)^2
29877
Ước Tính
(10-4.9)^2*0.017
29878
Ước Tính
1063/50-920/50
29879
Ước Tính
(10-9.5)^2
29880
Ước Tính
(-(2)+2)/3
29881
Ước Tính
(2*(-4))/3+-4/2-(5*(-4))/9
29882
Ước Tính
(2*13/20+3)/(5+(13/20+1)/4)
29883
Ước Tính
(2*20/12+3)/(5+(20/12+1)/4)
29884
Ước Tính
(2*0.5)^2
29885
Ước Tính
(2*-1)^2
29886
Ước Tính
(2*2-3)^2+(2-1)(2-2)-3(2+2)
29887
Ước Tính
(2*6)^2-10^2
29888
Ước Tính
((2.001)-(2))/0.001
29889
Ước Tính
(2.1)^4
29890
Ước Tính
(2.1*10^5)^2
29891
Ước Tính
(2.13+1.39)/2
29892
Ước Tính
(2.19*10^6)^-4
29893
Ước Tính
((2.1*10^2)(3*10^-2))/(0.7*10^-4)
29894
Ước Tính
(x-2)/(4y)+y/(9x)
29895
Ước Tính
(-2)^3+27÷(-3^2)
29896
Ước Tính
(-2)^3-12*-2
29897
Ước Tính
(-2)^3(-1^9)
29898
Ước Tính
(-2)^3-3*8+(5)(10)
29899
Ước Tính
(-2)^3-(-1)^2+(-3)^2-(-2)^5
29900
Ước Tính
-(-2)^3+(-1)^0- căn bậc hai của 25-3^2-(5^3)÷25
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.