Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
29701 Ước Tính -(-8/9)^2
29702 Ước Tính (1)^2-4
29703 Ước Tính (-1)^22
29704 Ước Tính (8^5)^2
29705 Tìm Chu Vi hình tròn (22)
29706 Ước Tính -(81/49)
29707 Ước Tính (81^(1/2)-9^(1/2))^2
29708 Ước Tính (9/10)^2
29709 Ước Tính (9/10)^-3
29710 Ước Tính (9/14)^3
29711 Ước Tính (-9/16)/(3/4)
29712 Ước Tính (9/16)^(4/4)
29713 Ước Tính (-0.05)^4
29714 Ước Tính (0.064*10^-5*10^-1)^2
29715 Ước Tính (0.07)^2
29716 Ước Tính (8^-2*9^-3)^-3
29717 Ước Tính (8^-3)^-2
29718 Ước Tính (9/3)^3
29719 Ước Tính (9/4)^3
29720 Ước Tính (9/4-9/5)^2
29721 Ước Tính (9/50)/(17/50)
29722 Ước Tính 0.25^6
29723 Ước Tính (-9/8)^2
29724 Ước Tính (9/8)^-3
29725 Ước Tính (9^4)^-3
29726 Ước Tính (9^5)^0
29727 Ước Tính ( căn bậc hai của 6)/4+( căn bậc hai của 2)/4
29728 Ước Tính 40/-10
29729 Ước Tính 7650/-90
29730 Ước Tính (0.00000010)^9
29731 Ước Tính (0.00038*10^3)^2
29732 Ước Tính (0.0004)^2
29733 Ước Tính (0.0006)^3
29734 Ước Tính (0.01)^2
29735 Ước Tính (0.01)^3*10^5
29736 Ước Tính (0.01)^4
29737 Ước Tính (0.011)^2
29738 Ước Tính (0.012)^2
29739 Ước Tính (0.015)^2
29740 Ước Tính (0.024)^2
29741 Ước Tính (1.2)^3-3.6÷1.2
29742 Ước Tính (1.25)^(1/4)
29743 Ước Tính (1.3)^2
29744 Ước Tính (1.3)^3
29745 Ước Tính (1.33*10^24)/(6.02*10^23)
29746 Ước Tính ((1.34*10^5)(0.000320))/((0.080)(124.4))
29747 Ước Tính (1.3*10^-3)^-2
29748 Ước Tính --1.4/(2(0.1))
29749 Ước Tính -(1.47)^-5
29750 Ước Tính (-1.5)^2
29751 Ước Tính (1.5)^2-(1.4)^2
29752 Ước Tính (1.5)^2(-2)^4
29753 Ước Tính (1.5)^3
29754 Ước Tính (1.5)^3+(2.3)^2+22.791/3.55+3.78
29755 Ước Tính ((1.5*10^-9)(9.7*10^-6))/((5.2*10^-4)(3.5*10^-7))
29756 Ước Tính (1.52)^0.2
29757 Ước Tính (1.56)^2+(3.68)^2
29758 Ước Tính 1.6/0.2
29759 Ước Tính (-1.6)^2
29760 Ước Tính ((1.6*10^4)(7.2*10^-3))/((3.6*10^8)(4*10^-3))
29761 Ước Tính (1.6-0.625)^2
29762 Ước Tính (1.7)^2
29763 Ước Tính ((1.8*10^-3)(932))/((4.5*10^3)(2.0*10^-6))
29764 Ước Tính (1-0.85)^18
29765 Ước Tính (1.9)^3+(2.1)^2+13.158÷2.15+3.11
29766 Ước Tính ((1.9*10^18)(7.5*10^16))/((4.3*10^14)(1.1*10^20))
29767 Ước Tính ((1.96*10^8)(3.51*10^-1))/((4*10^4)(3*10^7))
29768 Ước Tính (1 1/2)^-1+1 1/3
29769 Ước Tính (1-2/3)^3
29770 Ước Tính (1-4/11)^2
29771 Ước Tính (1-5/3)^2
29772 Ước Tính (1-7/8)^2
29773 Ước Tính (1+0.0500/4)^28
29774 Ước Tính (1+0.0500/4)^28-1
29775 Ước Tính (1+0.05)^12
29776 Ước Tính (1+0.03/1)^(1(10))
29777 Ước Tính (1+0.04/12)^120
29778 Ước Tính (1+0.0455/12)^(12(3))
29779 Ước Tính (1+0.05/12)^12-1
29780 Ước Tính (1+0.05/12)^240-1
29781 Ước Tính (1+0.052/12)^17
29782 Ước Tính (1+0.06/12)^12-1
29783 Ước Tính (1+0.09/1000)^1000-1
29784 Ước Tính (1+0.10/12)^12-1
29785 Ước Tính (1+0.13/12)^12-1
29786 Ước Tính (1+0.02/4)^4-1
29787 Ước Tính (1+0.03/1)^8
29788 Ước Tính (1+0.04/12)^36-1
29789 Ước Tính (1+0.04/4)^2*6500
29790 Ước Tính (1+0.04/4)^20
29791 Ước Tính (1+0.05/12)^(10*12)
29792 Ước Tính (1+0.06/365)^(365*7)
29793 Ước Tính (1+0.06/365)^365
29794 Ước Tính (1+0.06/4)^6*4000
29795 Ước Tính (1+0.07/12)^2
29796 Ước Tính (1+0.07/365)^(365*8)
29797 Ước Tính (1+0.10/4)^4-1
29798 Ước Tính (1+1/100000)^100000
29799 Ước Tính (1+0.0001)^(2/0.0001)
29800 Ước Tính (1+0.006)^(72-1)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.