Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
29301 Ước Tính (12!)/(3!3!3!3!)
29302 Ước Tính 20-2*48
29303 Ước Tính (21+(19-16)*8)÷9
29304 Ước Tính (23-(4*2+5*2))((5*6-4)-21)
29305 Ước Tính (26-(12+14)÷2)-(45÷(14-5))
29306 Ước Tính 275-(275÷55)+(33-13)
29307 Ước Tính (3((2-5)^2-4(3/2-10/4)^3)+3(7/9))- căn bậc hai của 49
29308 Ước Tính 0.16(0.39)
29309 Ước Tính 0.16*0.16
29310 Ước Tính 0.1641-0.9801
29311 Ước Tính 0.16*102
29312 Ước Tính 0.17*1.2
29313 Ước Tính 0.17*60
29314 Ước Tính 0.81*8
29315 Ước Tính 0.82*0.82*0.82*0.82
29316 Ước Tính 0.82÷6.1
29317 Ước Tính (-5)(7)
29318 Ước Tính 0.83*96
29319 Ước Tính 0.83÷0.3
29320 Ước Tính 0.85*40
29321 Ước Tính 0.85*600
29322 Ước Tính 0.85+1.645 căn bậc hai của 0.1275/400
29323 Ước Tính 0.86+0.02
29324 Ước Tính 0.86÷100
29325 Ước Tính 0.87*0.074
29326 Ước Tính 0.875÷60
29327 Ước Tính 0.88*0.88*0.88*0.88
29328 Ước Tính 0.9-0.78
29329 Ước Tính 0.9÷0.3
29330 Ước Tính 0.90*230
29331 Ước Tính 0.914÷40
29332 Ước Tính (11*10*9*8*7)/(2!)
29333 Ước Tính (0.920(6.287))/3.575
29334 Ước Tính 0.94÷0.5
29335 Ước Tính 0.94-1.6
29336 Ước Tính 0.96÷6
29337 Ước Tính 0.98*60
29338 Ước Tính 0.5(1+6^2)^-0.5(2(1)*3+2(6)*5)
29339 Ước Tính 0.5-1/2
29340 Ước Tính 0.5+0.005+0.05+0.15
29341 Ước Tính 0.5-0.5
29342 Ước Tính 0.5÷0.71
29343 Ước Tính 0.5÷17
29344 Ước Tính 0.5÷320
29345 Ước Tính 0.50*0.12
29346 Ước Tính 0.50*20
29347 Ước Tính 0.503÷1.2575
29348 Ước Tính 0.51*3.4
29349 Ước Tính 0.52*8
29350 Ước Tính 0.5273*0.264
29351 Ước Tính 0.53*5
29352 Ước Tính 0.54*12
29353 Ước Tính 0.54*15
29354 Ước Tính 0.54÷0.5
29355 Ước Tính 0.5(12)
29356 Ước Tính 0.5(16)-16+8
29357 Ước Tính 0.5(18)
29358 Ước Tính 0.5(25-10.5)(1-6)+0.3(10-10.5)(-5-6)+0.2(-25-10.5)(35-6)
29359 Ước Tính 0.5(6)+1.5(2)
29360 Ước Tính 0.5*0.5
29361 Ước Tính 0.5*6/16
29362 Ước Tính 0.5*-12
29363 Ước Tính -0.5*2
29364 Ước Tính 0.5*2000
29365 Ước Tính 0.5*26
29366 Ước Tính 0.5*6*10
29367 Ước Tính 0.5*90
29368 Ước Tính 0.4*20
29369 Ước Tính 0.4*300
29370 Ước Tính 0.4*5
29371 Ước Tính 0.4*60
29372 Ước Tính 0.4*8
29373 Ước Tính 0.4÷(10^4)
29374 Ước Tính 0.4÷12
29375 Ước Tính 0.4÷2
29376 Ước Tính 0.40*0.250
29377 Ước Tính 0.40*250
29378 Ước Tính 0.40*50
29379 Ước Tính 0.40÷80
29380 Ước Tính 0.40*60
29381 Ước Tính 0.4-1
29382 Ước Tính 0.41*0.44
29383 Ước Tính 0.43+787.4
29384 Ước Tính 0.4407
29385 Ước Tính 0.449-1.96* căn bậc hai của ((0.449)*(1-0.449))/1055
29386 Ước Tính 0.45(200)
29387 Ước Tính 0.45*60
29388 Ước Tính 0.45+0.30+0.10+0.30+0.45
29389 Ước Tính 0.45÷100
29390 Ước Tính 0.4535924*30.4
29391 Ước Tính 0.454*50
29392 Ước Tính 0.457263÷18
29393 Ước Tính 0.4583333333*6.022*10^23
29394 Ước Tính 0.46*200
29395 Ước Tính 0.46*60
29396 Ước Tính 0.46-0.33
29397 Ước Tính 0.46-0.642
29398 Ước Tính 0.47*218854410
29399 Ước Tính 0.491+0.562+0.562+0.421+0.526
29400 Ước Tính 0.4*3
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.