| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 9401 | Phân Tích Nhân Tử | (a-b)(a+b)-(a-b)^2 | |
| 9402 | Rút gọn | (a/b)/(c/d) | |
| 9403 | Rút gọn | (a^2-5a-9)/(a-2) | |
| 9404 | Rút gọn | ((d^7)/(5a))÷((d^2)/(10a^2))*a/(3d^3) | |
| 9405 | Rút gọn | (y^4)/(y^2) | |
| 9406 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3-2i)/(4-5i) | |
| 9407 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4+i)/(8i) | |
| 9408 | Rút gọn | (a(a^2-b^2))/(a^2+2ab+b^2) | |
| 9409 | Rút gọn | ((a*1)/a)÷((a*1)/(a^2)) | |
| 9410 | Rút gọn | A căn bậc hai của 1621(1073)(1185)(984) | |
| 9411 | Rút gọn | AAaA căn bậc hai của 5(5-a)(5-b)(5-c)A | |
| 9412 | Rút gọn | arccos(-( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 9413 | Rút gọn | arccos(( căn bậc hai của 27)÷7) | |
| 9414 | Rút gọn | arcsec(- căn bậc hai của 2) | |
| 9415 | Rút gọn | arcsin(-( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 9416 | Phân Tích Nhân Tử | (6y^3-2y^2+6y-8)-5y^3-4y^2+7y+3 | |
| 9417 | Phân Tích Nhân Tử | (62)-65/100 | |
| 9418 | Phân Tích Nhân Tử | (6b-5)*(3b+1) | |
| 9419 | Phân Tích Nhân Tử | 6p+3y | |
| 9420 | Phân Tích Nhân Tử | (6v-7)(4v-4) | |
| 9421 | Phân Tích Nhân Tử | (6x-17)(4x+5) | |
| 9422 | Phân Tích Nhân Tử | 6y+9y | |
| 9423 | Phân Tích Nhân Tử | 6z-3+(4z-5) | |
| 9424 | Phân Tích Nhân Tử | (7 5/9*1 11/18)-(5/8+7/8)^2 | |
| 9425 | Phân Tích Nhân Tử | (75-30)÷9 | |
| 9426 | Phân Tích Nhân Tử | (7a+1)(7a-1) | |
| 9427 | Phân Tích Nhân Tử | (8b^3-10b^2)*(9b^5) | |
| 9428 | Phân Tích Nhân Tử | (-8c^3*(7c^2)+4)-(-4c^2+4c-6) | |
| 9429 | Phân Tích Nhân Tử | (8m-7+4m^2)÷(5+2m) | |
| 9430 | Phân Tích Nhân Tử | (8x+2)-(3x-3) | |
| 9431 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2-ay+y^2+(-a^2-3ay+4y^2) | |
| 9432 | Phân Tích Nhân Tử | (9a^4+2a^2+5)-(16a^4-7a^2+1) | |
| 9433 | Phân Tích Nhân Tử | (-9b^9-11n)-(6b^9-77) | |
| 9434 | Phân Tích Nhân Tử | 9p^(3+n)+3p^(n-2) | |
| 9435 | Phân Tích Nhân Tử | (3h-4j+6k)-6(-3hh+3j-7k) | |
| 9436 | Phân Tích Nhân Tử | (3k+3)÷((8k+8)/9) | |
| 9437 | Phân Tích Nhân Tử | 3m-6n+(2m+n) | |
| 9438 | Phân Tích Nhân Tử | 3p-7+(5p-6) | |
| 9439 | Phân Tích Nhân Tử | 3r+5p-4+(2r-4p+4) | |
| 9440 | Phân Tích Nhân Tử | (3s-1)(s^2-4s+2) | |
| 9441 | Phân Tích Nhân Tử | (3s-6)+5(3s-6)-5 | |
| 9442 | Phân Tích Nhân Tử | (3t)(3t)^3 | |
| 9443 | Phân Tích Nhân Tử | (3y-1)(y^2-2y+1) | |
| 9444 | Phân Tích Nhân Tử | 4.2i-2.3i+(7.2-7.7i)-(6.67i) | |
| 9445 | Phân Tích Nhân Tử | (4.5*10^-4)(9*10^-5) | |
| 9446 | Phân Tích Nhân Tử | (-4a^3bc^5)(-b^4c)+3ac^3 | |
| 9447 | Phân Tích Nhân Tử | -4k^2+48k-144 | |
| 9448 | Phân Tích Nhân Tử | (4r^4-18r^3+28+25)÷(r-4) | |
| 9449 | Phân Tích Nhân Tử | 4t^3+3t^2-5t-2 | |
| 9450 | Phân Tích Nhân Tử | (4+5i)(4-5i) | |
| 9451 | Phân Tích Nhân Tử | (4+a)(4-a)-12-3a | |
| 9452 | Phân Tích Nhân Tử | (40+8)(80-2) | |
| 9453 | Phân Tích Nhân Tử | (4-6w)-(3-8w) | |
| 9454 | Phân Tích Nhân Tử | (480-7/9q)(5/4q) | |
| 9455 | Phân Tích Nhân Tử | (-4h+2)(3h+7) | |
| 9456 | Phân Tích Nhân Tử | 4x-7+(2x+13) | |
| 9457 | Phân Tích Nhân Tử | 4y*25+5y | |
| 9458 | Phân Tích Nhân Tử | (4y+5)(3y-2) | |
| 9459 | Phân Tích Nhân Tử | (4y+7)*(7y)+2 | |
| 9460 | Phân Tích Nhân Tử | (5 1/3)m-30-1 1/9m-18 | |
| 9461 | Phân Tích Nhân Tử | 5a^3+7a^2-3a+4+(2a^2+3a^2+2a-4) | |
| 9462 | Phân Tích Nhân Tử | (5d^3)(-2d^2) | |
| 9463 | Phân Tích Nhân Tử | 5y^2-7y-3+(2y^2-y+6) | |
| 9464 | Phân Tích Nhân Tử | 5z^8-7z^3+6z^2+9+(7z^6+5z^3-3z)+(-3z^3+6z^2+3z-3) | |
| 9465 | Phân Tích Nhân Tử | (50-h)-(7+h) | |
| 9466 | Phân Tích Nhân Tử | 5d-h+(h-5d) | |
| 9467 | Phân Tích Nhân Tử | 5h-4y+(3h+2y) | |
| 9468 | Phân Tích Nhân Tử | 5ms-5ps+(7m-p) | |
| 9469 | Phân Tích Nhân Tử | (5n-1)(4n+5) | |
| 9470 | Phân Tích Nhân Tử | 5x-9+(-7x+4) | |
| 9471 | Phân Tích Nhân Tử | (5y-4)+3y(2x+13) | |
| 9472 | Phân Tích Nhân Tử | ((y-9)(y-3))/(y-5)*((5y+1)(y-5))/(y-3) | |
| 9473 | Phân Tích Nhân Tử | (z+y)^16 | |
| 9474 | Phân Tích Nhân Tử | (z-2)^(3/2) | |
| 9475 | Phân Tích Nhân Tử | (0.002*3900)/(300*0.0004) | |
| 9476 | Phân Tích Nhân Tử | 0.7/10 | |
| 9477 | Phân Tích Nhân Tử | (((m+n+p+q+r)^2-(m+n+p-q-r)^2)/((m+n+p)(q-r)))^-2 | |
| 9478 | Phân Tích Nhân Tử | ((1+i)^1041)/((1-i)^1041) | |
| 9479 | Phân Tích Nhân Tử | ((15a)^2)/((3b)^3) | |
| 9480 | Phân Tích Nhân Tử | ((3p^5)^3)/((6p^3)^2) | |
| 9481 | Phân Tích Nhân Tử | ((9y)^2)/((3y^-1)^3) | |
| 9482 | Phân Tích Nhân Tử | ((z-2)^2)/4+((q-3)^2)/6 | |
| 9483 | Phân Tích Nhân Tử | (16^5)/(8^5) | |
| 9484 | Phân Tích Nhân Tử | (3/5)/(-8/15) | |
| 9485 | Phân Tích Nhân Tử | (4/8)/(8/6) | |
| 9486 | Phân Tích Nhân Tử | (6^(-n+2))/(15^(-n-1))*(2^(n+3))/(5^(n+1)) | |
| 9487 | Phân Tích Nhân Tử | (7/8)/(3/4) | |
| 9488 | Phân Tích Nhân Tử | (a^2)/16-(b^2)/25 | |
| 9489 | Phân Tích Nhân Tử | (a+3b)^2+b(a-9b)-7ab | |
| 9490 | Phân Tích Nhân Tử | (a+3b)^2-25 | |
| 9491 | Phân Tích Nhân Tử | (a+5)^5-(2a+3)^2 | |
| 9492 | Phân Tích Nhân Tử | (a+b)^3+(c-d)^3 | |
| 9493 | Phân Tích Nhân Tử | (a-2b)^3-4(a-2b) | |
| 9494 | Phân Tích Nhân Tử | (a-4b)^2-4(a-4b)+4 | |
| 9495 | Phân Tích Nhân Tử | (a-b)^2-(a+b)^2 | |
| 9496 | Phân Tích Nhân Tử | (a-b)^2+(a-b)^2 | |
| 9497 | Phân Tích Nhân Tử | (a-b)^3+27 | |
| 9498 | Phân Tích Nhân Tử | (a-b-c)^(2c) | |
| 9499 | Phân Tích Nhân Tử | (c-3)^2-(c-1)(c-2) | |
| 9500 | Phân Tích Nhân Tử | (g)^2-1 |