| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 9001 | Phân Tích Nhân Tử | (t+1)^3-49(t+1) | |
| 9002 | Phân Tích Nhân Tử | (w+g)^2+9 | |
| 9003 | Phân Tích Nhân Tử | (y-1/y)^4 | |
| 9004 | Phân Tích Nhân Tử | (y+3)^2-4y^2 | |
| 9005 | Phân Tích Nhân Tử | (y+4)^2-36 | |
| 9006 | Phân Tích Nhân Tử | (y+5)^2-36 | |
| 9007 | Phân Tích Nhân Tử | 6/y-5*6/(6-5y) | |
| 9008 | Phân Tích Nhân Tử | 63/35 | |
| 9009 | Phân Tích Nhân Tử | 63a^6b^3-14a^6b^2-42a^8b | |
| 9010 | Phân Tích Nhân Tử | 64/164*54 | |
| 9011 | Phân Tích Nhân Tử | 6a^2+9a+27 | |
| 9012 | Phân Tích Nhân Tử | 6c^2+48c-54 | |
| 9013 | Phân Tích Nhân Tử | (6-f)/(4+f)*(f+4)/(f-6) | |
| 9014 | Phân Tích Nhân Tử | 6p^2-p-2 | |
| 9015 | Phân Tích Nhân Tử | (6z+3r)/(7zr^2)-(2z-4r)/(z^2-r) | |
| 9016 | Phân Tích Nhân Tử | (7a^2)/5*35/(21a^4) | |
| 9017 | Phân Tích Nhân Tử | 7/1+2 6/11 | |
| 9018 | Phân Tích Nhân Tử | 7/10*3 3/7 | |
| 9019 | Phân Tích Nhân Tử | 7/10-y | |
| 9020 | Phân Tích Nhân Tử | -7/10*(-1/10) | |
| 9021 | Phân Tích Nhân Tử | 7/10*9/20*4/24*2/5 | |
| 9022 | Phân Tích Nhân Tử | ((a^2+6a)/2)÷((a+6)/a) | |
| 9023 | Phân Tích Nhân Tử | (a^2-16a+64)/(a^2-64)*(a^3-9a^2+8a)/(2a^2-128) | |
| 9024 | Phân Tích Nhân Tử | ((a^2-8a)/-6)÷((a-8)/a) | |
| 9025 | Phân Tích Nhân Tử | 36-25u^2 | |
| 9026 | Phân Tích Nhân Tử | ((b^2-3b+2)/(b^2-6b+5))÷((b-2)/(4b+4)) | |
| 9027 | Phân Tích Nhân Tử | (d^2)/4+(4d)/5 | |
| 9028 | Phân Tích Nhân Tử | (k^2+10k+16)/(k^2+13+40)*(k^2+5k)/(k^2-2k-8) | |
| 9029 | Phân Tích Nhân Tử | (k^2+12k+35)/(k^2+14k+45)*(k^2+9k)/(k^2+10k+22) | |
| 9030 | Phân Tích Nhân Tử | (m^2+5m+6)/(m+3)*(m^2+m-6)/(m^2+3m+2) | |
| 9031 | Phân Tích Nhân Tử | ((p^2-q^2)/(p+q))÷((p+q)/(p-q)) | |
| 9032 | Phân Tích Nhân Tử | (p^2-4)/(2p-7)*(2p^2+11p-63)/(p^(2+11p+18)) | |
| 9033 | Phân Tích Nhân Tử | (u^2)/(9ac)-(5c^3w^3)/(6a^2k^3) | |
| 9034 | Phân Tích Nhân Tử | ( căn bậc hai của a)/( căn bậc hai của a- căn bậc hai của b)-( căn bậc hai của b)/( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b) | |
| 9035 | Phân Tích Nhân Tử | ((y^2-18x+81)/(y^2-3x-54))÷((y^2-81)/6) | |
| 9036 | Phân Tích Nhân Tử | ((z^2-49)/z)÷((z+7)/(z-7)) | |
| 9037 | Phân Tích Nhân Tử | |0.28571429| | |
| 9038 | Phân Tích Nhân Tử | |2y-10| | |
| 9039 | Phân Tích Nhân Tử | |-98| | |
| 9040 | Phân Tích Nhân Tử | |y-1| | |
| 9041 | Phân Tích Nhân Tử | (1- căn bậc hai của 2)/(1+ căn bậc hai của 2)*(1+ căn bậc hai của 2)/(1+ căn bậc hai của 2) | |
| 9042 | Phân Tích Nhân Tử | 1/(10^-2) | |
| 9043 | Phân Tích Nhân Tử | 1/(a^2-1)-(a-1)/(a^2+3a-4) | |
| 9044 | Phân Tích Nhân Tử | 1/(a^2-25)-(a-5)/(a^2-4a-5) | |
| 9045 | Phân Tích Nhân Tử | (1/(10k^2))÷((k+1)/(k^2+3k+2)) | |
| 9046 | Phân Tích Nhân Tử | 1/12+3/16 | |
| 9047 | Phân Tích Nhân Tử | 1/14 | |
| 9048 | Phân Tích Nhân Tử | 1/15 | |
| 9049 | Phân Tích Nhân Tử | 1/16-z^4 | |
| 9050 | Phân Tích Nhân Tử | 7/29*1/7 | |
| 9051 | Phân Tích Nhân Tử | -7/4+13/4 | |
| 9052 | Phân Tích Nhân Tử | 7/64+9/16+3/8 | |
| 9053 | Phân Tích Nhân Tử | 7/8*1/3 | |
| 9054 | Phân Tích Nhân Tử | 7/8s+5/64s | |
| 9055 | Phân Tích Nhân Tử | 7/9-3 1/9 | |
| 9056 | Phân Tích Nhân Tử | 7^n+7^(n-1)+7^(n-2) | |
| 9057 | Phân Tích Nhân Tử | 72/17 | |
| 9058 | Phân Tích Nhân Tử | 74/185 | |
| 9059 | Phân Tích Nhân Tử | 75.5/1*15/1 | |
| 9060 | Phân Tích Nhân Tử | 780/100*h/45 | |
| 9061 | Phân Tích Nhân Tử | 7r^2+33r-10 | |
| 9062 | Phân Tích Nhân Tử | 7y^4+14y^3+7y^2 | |
| 9063 | Phân Tích Nhân Tử | 8/100 | |
| 9064 | Phân Tích Nhân Tử | 8/11-7/11 | |
| 9065 | Phân Tích Nhân Tử | 8/9-2/7 | |
| 9066 | Phân Tích Nhân Tử | 8/9+8 7/9 | |
| 9067 | Phân Tích Nhân Tử | 80/720 | |
| 9068 | Phân Tích Nhân Tử | 81m^8-63m^6+27m^4 | |
| 9069 | Phân Tích Nhân Tử | 83/3-1/6b | |
| 9070 | Phân Tích Nhân Tử | 831/28 | |
| 9071 | Phân Tích Nhân Tử | 89/301 | |
| 9072 | Phân Tích Nhân Tử | (8a+5)/(a^2*(2a)-35)-(6a-5)/(a^2-10a+25) | |
| 9073 | Phân Tích Nhân Tử | (-8c+14d)/(6c)-(10c-7d)/(6c) | |
| 9074 | Phân Tích Nhân Tử | 8p^3+1000 | |
| 9075 | Phân Tích Nhân Tử | 8s^3-125t^6 | |
| 9076 | Phân Tích Nhân Tử | (8y+30y^2)/(y^2-8y)*(y-8)/(4y+15) | |
| 9077 | Phân Tích Nhân Tử | (8z)/21+(5z)/12 | |
| 9078 | Phân Tích Nhân Tử | (9a^4)/(5b)-(a^5)/(20b^2) | |
| 9079 | Phân Tích Nhân Tử | 9/15+4/3 | |
| 9080 | Phân Tích Nhân Tử | 9/4z^2+2zy+4/9y^2 | |
| 9081 | Phân Tích Nhân Tử | 9/4+1/16+1/2 | |
| 9082 | Phân Tích Nhân Tử | 9/4+17/4 | |
| 9083 | Phân Tích Nhân Tử | 9/5-5/8+3 8/9 | |
| 9084 | Phân Tích Nhân Tử | 9/50+7/10 | |
| 9085 | Phân Tích Nhân Tử | 9/60+8/72 | |
| 9086 | Phân Tích Nhân Tử | 9^2+11a+28 | |
| 9087 | Phân Tích Nhân Tử | 99/10 | |
| 9088 | Phân Tích Nhân Tử | 99/2 | |
| 9089 | Phân Tích Nhân Tử | (9y)/15+1/15 | |
| 9090 | Phân Tích Nhân Tử | a/10-b/3 | |
| 9091 | Phân Tích Nhân Tử | a/19+6/19 | |
| 9092 | Phân Tích Nhân Tử | a/2-1/3-3/6 | |
| 9093 | Phân Tích Nhân Tử | a/4+a/3 | |
| 9094 | Phân Tích Nhân Tử | a^0-b^0+c^0 | |
| 9095 | Phân Tích Nhân Tử | a^3+ab-ac+bc | |
| 9096 | Phân Tích Nhân Tử | a^3-12a | |
| 9097 | Phân Tích Nhân Tử | a^3-2a^2+2a-4 | |
| 9098 | Phân Tích Nhân Tử | a^3-2a^2+5a-10 | |
| 9099 | Phân Tích Nhân Tử | a^3-3a^2+4 | |
| 9100 | Phân Tích Nhân Tử | a^3-3a^2+7a-21 |