| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 8101 | Ước Tính | 15/14 | |
| 8102 | Ước Tính | 145/25 | |
| 8103 | Ước Tính | 15/32 | |
| 8104 | Ước Tính | 15/53*100 | |
| 8105 | Rút gọn | căn bậc hai của v^64 | |
| 8106 | Ước Tính | (15/5)÷(5/2) | |
| 8107 | Ước Tính | (15/2)÷(5/6) | |
| 8108 | Ước Tính | (15/16)÷(5/9) | |
| 8109 | Ước Tính | 13/29 | |
| 8110 | Ước Tính | (-15/28)÷(5/7) | |
| 8111 | Ước Tính | 15/27 | |
| 8112 | Ước Tính | 2/3-2/4 | |
| 8113 | Ước Tính | 2/3+1/9+1/27 | |
| 8114 | Ước Tính | 2/3-8/12 | |
| 8115 | Ước Tính | 2/3-(1/6)÷(2/7) | |
| 8116 | Ước Tính | 2/3-5/12 | |
| 8117 | Ước Tính | -2/3* căn bậc hai của 5/9 | |
| 8118 | Ước Tính | căn bậc hai của 54*3 căn bậc hai của 32 | |
| 8119 | Ước Tính | 2/3+8/2 | |
| 8120 | Ước Tính | 2/3+3/8 | |
| 8121 | Nhân | (x-10)(x+10) | |
| 8122 | Ước Tính | căn bậc hai của 54+ căn bậc hai của 150 | |
| 8123 | Ước Tính | 2/21+6/35 | |
| 8124 | Ước Tính | 2/27 | |
| 8125 | Ước Tính | 2/27+8/45+1/10 | |
| 8126 | Ước Tính | -2/3-(-1/4) | |
| 8127 | Ước Tính | (2/16)÷(3/8)*2/9 | |
| 8128 | Ước Tính | 2/-16 | |
| 8129 | Ước Tính | 2/15*60 | |
| 8130 | Ước Tính | (2/15)÷(1/9) | |
| 8131 | Ước Tính | 2/11-7/9 | |
| 8132 | Ước Tính | 2/3*2/9 | |
| 8133 | Ước Tính | căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 18 | |
| 8134 | Ước Tính | -2/3*(-1/7) | |
| 8135 | Ước Tính | 2/3*5/9 | |
| 8136 | Ước Tính | 2/3*7/9 | |
| 8137 | Ước Tính | căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 2 | |
| 8138 | Ước Tính | căn bậc hai của 60^2+60^2 | |
| 8139 | Ước Tính | căn bậc hai của 609.8 | |
| 8140 | Ước Tính | căn bậc hai của 622.8 | |
| 8141 | Ước Tính | căn bậc bốn của 50* căn bậc hai của 80 | |
| 8142 | Ước Tính | căn bậc bốn của 63- căn bậc hai của 28+2 căn bậc hai của 7 | |
| 8143 | Ước Tính | 2/5-1/10 | |
| 8144 | Ước Tính | 2/5-1/15 | |
| 8145 | Ước Tính | 2/5-7/10 | |
| 8146 | Ước Tính | 2/5*32 | |
| 8147 | Ước Tính | -2/5-5/8 | |
| 8148 | Ước Tính | căn bậc bốn của 8* căn bậc bốn của 4 | |
| 8149 | Ước Tính | (2/3)÷16 | |
| 8150 | Ước Tính | (2/3)÷18 | |
| 8151 | Ước Tính | căn bậc bốn của x^13 | |
| 8152 | Ước Tính | (2/3)÷(1/5) | |
| 8153 | Ước Tính | (2/3)÷(7/9) | |
| 8154 | Ước Tính | 2/4-1/2 | |
| 8155 | Ước Tính | căn bậc năm của -1024/243 | |
| 8156 | Ước Tính | 2/(3+5/6) | |
| 8157 | Ước Tính | 2/5+-7/15 | |
| 8158 | Ước Tính | 2/5*200 | |
| 8159 | Ước Tính | căn bậc năm của 7* căn bậc năm của 9 | |
| 8160 | Ước Tính | 2/7*3/5 | |
| 8161 | Ước Tính | căn bậc năm của 8* căn bậc năm của 4 | |
| 8162 | Ước Tính | (2/5)÷10 | |
| 8163 | Ước Tính | 2/66+2/55 | |
| 8164 | Ước Tính | 2/7*35 | |
| 8165 | Ước Tính | 2/7-5/14 | |
| 8166 | Ước Tính | 2/7-3/4 | |
| 8167 | Ước Tính | 2/1-5/6 | |
| 8168 | Ước Tính | căn bậc sáu của 25+9^2+0.85 | |
| 8169 | Ước Tính | 2.25/9 | |
| 8170 | Ước Tính | 19/19 | |
| 8171 | Ước Tính | 19/57 | |
| 8172 | Ước Tính | 2/(1/5) | |
| 8173 | Ước Tính | căn bậc bảy của m căn bậc hai của m | |
| 8174 | Ước Tính | 2.1^2 | |
| 8175 | Ước Tính | (2.4*10^-2)/(6*10^-5) | |
| 8176 | Ước Tính | 193/18 | |
| 8177 | Ước Tính | 191.36/5.2 | |
| 8178 | Ước Tính | (2(-5/2)+5)/(4(5/2)^2-25) | |
| 8179 | Ước Tính | 19/11 | |
| 8180 | Ước Tính | 165/343000 | |
| 8181 | Ước Tính | căn bậc chín của x^3y^3 | |
| 8182 | Ước Tính | căn bậc chín của x^9 | |
| 8183 | Ước Tính | căn bậc hai của (4/7)^2 | |
| 8184 | Ước Tính | 17/20-3/5 | |
| 8185 | Ước Tính | 17/21+-13/21 | |
| 8186 | Ước Tính | căn bậc hai của ((6.67*10^-11)(6.0*10^24))/(1.5*10^11) | |
| 8187 | Ước Tính | 167/70-37/7 | |
| 8188 | Ước Tính | 16303/10 | |
| 8189 | Ước Tính | 165/5 | |
| 8190 | Ước Tính | 16/9+4/36 | |
| 8191 | Ước Tính | căn bậc hai của ((9*10^9)(0.000037)(0.000038))/31 | |
| 8192 | Ước Tính | căn bậc hai của (0.65(1-0.65))/300 | |
| 8193 | Ước Tính | (16/5)÷(4/25) | |
| 8194 | Ước Tính | 16/1*4/3 | |
| 8195 | Ước Tính | 160/8 | |
| 8196 | Ước Tính | 160/5 | |
| 8197 | Ước Tính | 1600/4100 | |
| 8198 | Ước Tính | 162/7 | |
| 8199 | Ước Tính | 18/14*4/12*36/8 | |
| 8200 | Ước Tính | (18/1)÷(2/3) |