Mathway
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Máy Tính
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Truy cập hoặc xóa dữ liệu của tôi
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
579
580
581
582
583
...
611
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
58001
Rút gọn
(3m^2)/(3m^5)
58002
Rút gọn
(3m^5n^3p^4)/(5m^6n^4p^2q^5)
58003
Rút gọn
((3n^2+9n)/(2n))÷((n+3)/4)
58004
Rút gọn
(3n^2-2n^2+5)/(4n-4)*(3n^2+n-5)/(4n-4)
58005
Rút gọn
((3p^2-5p-2)/(y^2+y-2)*(y^2+5y-6)/(15p^2+8p+1))÷((7p^2-13p-2)/(10p^2-13p-3))
58006
Rút gọn
(3pq^3)/(4p^4q^8r)
58007
Rút gọn
(3q^3)/(q+2)-(q-4)/(q+2)
58008
Rút gọn
((3r^2)/5)÷9r
58009
Rút gọn
((3s^2)/(5(t^2-81)))÷((2s)/(9t-t^2))
58010
Rút gọn
(3s^3t^-2)/(6s^2)
58011
Rút gọn
(3t^3-14t^2+8t)/(20+3t-2t^2)*(16t^2+34t-15)/(24t^2-25t+6)
58012
Rút gọn
((3t^5y^2)/(2y))÷((15t)/(8y))
58013
Rút gọn
(3u^4)/(3u)
58014
Rút gọn
(3 căn bậc hai của 10)/(7 căn bậc hai của 6)
58015
Rút gọn
(3 căn bậc hai của 12)/12
58016
Rút gọn
((3y^2)/(2y^5))÷((9y^3)/(4y^4))
58017
Rút gọn
(3y^2)/36
58018
Rút gọn
(3y^2-10y-48)/(y^2-11y+30)
58019
Rút gọn
(3y^2-14y-24)/(y-9)*(y^2-12y+27)/(y-6)
58020
Rút gọn
(3y^2-16y-12)/(y^2-8y+12)
58021
Rút gọn
(3y^2-20y-7)/(y-4)*(y^2-12y+32)/(y-7)
58022
Rút gọn
(3y^2-4y-32)/(y-2)*(y^2-11y+18)/(y-4)
58023
Rút gọn
(3y^2-5y-12)/(y-6)*(y^2-11y+30)/(y-3)
58024
Rút gọn
(3y^2-6)/(y^2+y-20)+(y-9)/(y^2+y-20)-(2y^2+y+1)/(y^2+y-20)
58025
Rút gọn
(3y^2-6y)/(y^2+y-6)
58026
Rút gọn
(3y^2-7y-6)/(y-4)*(y^2-12+32)/(y-3)
58027
Rút gọn
(3y^3-4)/(4y^4)-(7y^3-4)/(4y^4)
58028
Rút gọn
(3y^4-5y-2)/(y^2-y)
58029
Rút gọn
(3yz^2)/(3z^2)
58030
Rút gọn
((3z^11)/(2z^4))÷((9z)/(6z^3))
58031
Rút gọn
(3z^2+19z-14)/(z^2-49)
58032
Rút gọn
(3z^2+32z+45)/(z+9)
58033
Rút gọn
3/(5w^3y^2)-7/(2w^2y)
58034
Rút gọn
-3/5*(5/3y)
58035
Rút gọn
3/5-(8/7-5/4*(-6/3))
58036
Rút gọn
3/5*10/11
58037
Rút gọn
3/5*2/3
58038
Rút gọn
3/5*3/7
58039
Rút gọn
3/5*9/10
58040
Rút gọn
3/5-1/3
58041
Rút gọn
(3/5*1/4)÷(3/8)
58042
Rút gọn
3/5*12/m*n/75
58043
Rút gọn
3/5+2/4
58044
Rút gọn
3/5+2/3-1/2
58045
Rút gọn
3/5+((7( căn bậc hai của 53))/53)÷1+(3/5)(-(7( căn bậc hai của 53))/53)
58046
Rút gọn
(3/5)÷(2/6)
58047
Rút gọn
(-3/5)÷(-4/9)
58048
Rút gọn
(3/5)÷(5/4)
58049
Rút gọn
(3/5)÷(5/6)+4/9
58050
Rút gọn
(3/5)÷3 1/8
58051
Rút gọn
(3/5)÷30
58052
Rút gọn
(3/5)÷6
58053
Rút gọn
3/5*(of^15)
58054
Rút gọn
3/5*of^15cm
58055
Rút gọn
3/5*20
58056
Rút gọn
3/5*1 1/2
58057
Rút gọn
2/5+-3/8+4/5+7/8-2/3-2
58058
Rút gọn
3/50
58059
Rút gọn
(3/(5d))÷(-9/(15df))
58060
Rút gọn
-3/-6
58061
Rút gọn
3/6-1/8
58062
Rút gọn
3/(6-2y)
58063
Rút gọn
3/(6y)-5/(11y)+6/(12y)
58064
Rút gọn
(x^11y^5)/(x^4y^7)
58065
Rút gọn
3/7*2/7
58066
Rút gọn
3/7*8 8/9
58067
Rút gọn
3/7a
58068
Rút gọn
3/7-2/4
58069
Rút gọn
(x^14)/(x^5)
58070
Rút gọn
3/7-5/n-10/n
58071
Rút gọn
3/7+1/2+1/8
58072
Rút gọn
3/7+9 5/7
58073
Rút gọn
(3/7)÷(1/14)*1/6
58074
Rút gọn
(3/7)÷(18/5)
58075
Rút gọn
(-3/7)÷(27/14)
58076
Rút gọn
(3/7)÷(7/3)
58077
Rút gọn
(3/4)÷(5/9)
58078
Rút gọn
(3/4)÷(7/5)
58079
Rút gọn
(3/4)÷(9/10)
58080
Rút gọn
(3/4)÷0.3
58081
Rút gọn
3/4-1/60
58082
Rút gọn
--3/3 3/4-2/-3+2/5
58083
Rút gọn
3/3*-99/2
58084
Rút gọn
3/(32a)*(-36a)/(5b)
58085
Rút gọn
3/35
58086
Rút gọn
((x^2)/(x+4))÷((x^2+4x)/(x^2+8x+16))
58087
Rút gọn
3/(3y-9)+(y-2)/(3-y)
58088
Trừ
-2-7
58089
Rút gọn
3/4-5/12
58090
Rút gọn
3/4-(5/2)÷(5/3)+1/4*(-2)-1÷(-5/6)+7
58091
Rút gọn
3/4-7/20
58092
Rút gọn
3/4*(a^2(9/2a-a)(2/3a-1/6a))
58093
Rút gọn
-3/4*(fs^(3÷(-3s)))
58094
Rút gọn
3/4+5/14
58095
Rút gọn
3/4+7/8+1/16
58096
Rút gọn
3/4+1/2
58097
Rút gọn
3/4+(1/2)÷(4/7)
58098
Rút gọn
3/4+1/4*(3 3/4+1/4)^2
58099
Rút gọn
3/4+1^3-(5/6)÷1 4/5
58100
Rút gọn
3/4+2/4
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.