| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 43701 | Ước Tính | 15 3/4÷1 3/4 | |
| 43702 | Ước Tính | 16÷(8-4) | |
| 43703 | Ước Tính | 180÷6 | |
| 43704 | Ước Tính | căn bậc ba của 20.12 | |
| 43705 | Ước Tính | 117÷2 | |
| 43706 | Ước Tính | 136/(-10-7) | |
| 43707 | Ước Tính | 452.16/2 | |
| 43708 | Ước Tính | 3/4+21/100 | |
| 43709 | Trừ | 8 7/8-3 5/6 | |
| 43710 | Chia | (4k^3-30k^2-106k+64)÷(k-10) | |
| 43711 | Trừ | 5-(-2) | |
| 43712 | Trừ | 6-10 | |
| 43713 | Trừ | 37500-15000 | |
| 43714 | Trừ | 7/6-4/3 | |
| 43715 | Trừ | 7/8-5/6 | |
| 43716 | Trừ | 0.07-0.035 | |
| 43717 | Trừ | (z^2-3z)/(z^2+4z+4)-10/(z^2+4z+4) | |
| 43718 | Trừ | 100-64 | |
| 43719 | Trừ | 25-15 | |
| 43720 | Xác định Loại của Số | (500!)/(498!) | |
| 43721 | Xác định Loại của Số | 3/4 | |
| 43722 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 37.62 | |
| 43723 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 521.362 | |
| 43724 | Làm Tròn đến Hàng Trăm | 7.1 | |
| 43725 | Trừ | 3.6-7-1.3 | |
| 43726 | Trừ | 24-15 | |
| 43727 | Trừ | -18-6 | |
| 43728 | Trừ | 20-9 | |
| 43729 | Trừ | 4-7 | |
| 43730 | Trừ | 9-(-9) | |
| 43731 | Trừ | 10-3 | |
| 43732 | Trừ | 75-15 | |
| 43733 | Trừ | 5-4 | |
| 43734 | Trừ | 5 1/2-3 3/8 | |
| 43735 | Trừ | 6.7-39.31 | |
| 43736 | Trừ | 7 7/12-3 5/9 | |
| 43737 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 24567 | |
| 43738 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 100 | |
| 43739 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.067 | |
| 43740 | Ước Tính | 60÷2 | |
| 43741 | Ước Tính | căn bậc ba của -125-3 | |
| 43742 | Ước Tính | 9÷(1/2) | |
| 43743 | Ước Tính | 39÷11 | |
| 43744 | Ước Tính | (5*-2)^4 | |
| 43745 | Ước Tính | căn bậc ba của -123-2 | |
| 43746 | Ước Tính | (-17/2)÷(34/7) | |
| 43747 | Ước Tính | 1/500 | |
| 43748 | Ước Tính | 15÷(3/5) | |
| 43749 | Ước Tính | 15÷6 2/3 | |
| 43750 | Ước Tính | -18÷6 | |
| 43751 | Ước Tính | 25÷1.09 | |
| 43752 | Ước Tính | 2*(7/12) | |
| 43753 | Ước Tính | 92/100 | |
| 43754 | Ước Tính | (9/2)÷(1/4) | |
| 43755 | Ước Tính | 10 1/5 | |
| 43756 | Ước Tính | 1.26÷2.1 | |
| 43757 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6 5/8 | |
| 43758 | Quy đổi sang Phần Trăm | 4.4 | |
| 43759 | Quy đổi sang Phần Trăm | 4/3 | |
| 43760 | Quy đổi sang Phần Trăm | 4^-3 | |
| 43761 | Ước Tính | căn bậc ba của -88/27 | |
| 43762 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (8)(8)(7) | |
| 43763 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình cầu (52) | |
| 43764 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 28000000 | |
| 43765 | Tìm Thể Tích | hình chóp (6)(6)(5) | |
| 43766 | Tìm Thể Tích | hình cầu (42) | |
| 43767 | Tìm Thể Tích | hình hộp (23)(95)(59) | |
| 43768 | Tìm Diện Tích | hình chữ nhật (15)(25) | |
| 43769 | Tìm Diện Tích | hình chữ nhật (20)(40) | |
| 43770 | Tìm Diện Tích | hình chữ nhật (6)(3) | |
| 43771 | Tìm Diện Tích | hình tròn (2.0) | |
| 43772 | Tìm Diện Tích | hình tròn (2.3) | |
| 43773 | Tìm Chu Vi | hình tròn (3.14) | |
| 43774 | Tìm Chu Vi | hình tròn (34) | |
| 43775 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 278 | |
| 43776 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số | 72 | |
| 43777 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 42.4% | |
| 43778 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 11/9 | |
| 43779 | Tìm Nghịch Đảo | -3/2 | |
| 43780 | Xác định nếu Đúng | 10/10>6/6 | |
| 43781 | Cộng | -1-2 2/5 | |
| 43782 | Cộng | 1/3+2/6 | |
| 43783 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (6,2) , (8,-4) | , |
| 43784 | Cộng | 6/7+2/5 | |
| 43785 | Cộng | x/(4-9x)+(7x)/(9x-4) | |
| 43786 | Cộng | -1+(-2) | |
| 43787 | Cộng | -1+-1 | |
| 43788 | Cộng | 8-9 | |
| 43789 | Trừ | 1/4-3/8 | |
| 43790 | Trừ | 5/6-1/5 | |
| 43791 | Rút gọn | căn bậc hai của 544 | |
| 43792 | Rút gọn | căn bậc hai của 293 | |
| 43793 | Rút gọn | căn bậc hai của -20 | |
| 43794 | Rút gọn | căn bậc hai của 1/57 | |
| 43795 | Rút gọn | 20C*2(0.10)^2(0.90)^(20-2) | |
| 43796 | Rút gọn | (2k)/3+(2-k)/5 | |
| 43797 | Rút gọn | 2/4+3/5-1/6 | |
| 43798 | Rút gọn | 3/5+1/8 | |
| 43799 | Rút gọn | 180*13 | |
| 43800 | Ước Tính | (3^(4n))/(3^(3n^2+n-4)) |