Mathway
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Máy Tính
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Truy cập hoặc xóa dữ liệu của tôi
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
290
291
292
293
294
...
611
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
29101
Ước Tính
(1/5+1/7+1/10)^-1
29102
Ước Tính
((1/5-1)(2-1/5))/(1/5+1)
29103
Ước Tính
(1/6)^17-1
29104
Ước Tính
(1/6)^4*(5/6)^4*(70)
29105
Ước Tính
(1/6)^5
29106
Ước Tính
(1/6)^-6
29107
Ước Tính
(1/6+4/5)/(2/3)
29108
Ước Tính
(1/64)-(-1/4)^3
29109
Ước Tính
(-1/64)^(-2/3)
29110
Ước Tính
-(1/64)^(-4/3)
29111
Ước Tính
13/15*12/5
29112
Ước Tính
((0.65)(0.40))/0.0548
29113
Ước Tính
-13/14+9/14
29114
Ước Tính
(0.707)^4-3(0.707)^2
29115
Ước Tính
(0.89)^50
29116
Ước Tính
(0.98)^7
29117
Ước Tính
(0.99-2)/(0.9801+0.99-6)
29118
Ước Tính
(20+(2(60)+90/4+100)+22)/100+10
29119
Ước Tính
(((150)(703))/67)/67
29120
Ước Tính
-((-2)^3-3)^2+2*(-5)
29121
Ước Tính
((-3 căn bậc hai của 10)/10)^2-(-( căn bậc hai của 10)/10)^2
29122
Ước Tính
((32-1-25)/2)^-2
29123
Ước Tính
((6)^2-12*6+36)/(6+6)*((6)^2+15(6)+54)/(6-6)
29124
Ước Tính
((-6)^3)^-4
29125
Ước Tính
((-9)^3)^4*(-9)^6
29126
Ước Tính
(((4/5)/(3/5))((1/8)/(2/3)))/(3/4)
29127
Ước Tính
((6^-1*7^2)/(6^2*7^-4))^(7/2)
29128
Ước Tính
((8^2*7^(1/3))/(14^2))^3
29129
Ước Tính
((8^4)/(4^2))^2
29130
Ước Tính
(0.06/0.3+0.05/2)/((0.3^-1*2)/(0.25/3))
29131
Ước Tính
(1.5/2)^2
29132
Ước Tính
((1.645*0.5)/0.125)^2
29133
Ước Tính
(1/0.25)^3
29134
Ước Tính
(1/10)^2*1/10*(1/10)^3
29135
Ước Tính
(1/10)^2+25
29136
Ước Tính
(-1/10)^3-(-1/10)^2-2*-1/10+1
29137
Ước Tính
(1/10)^5
29138
Ước Tính
(1/100)^(1/2)
29139
Ước Tính
(1/100000)^(-1/5)
29140
Ước Tính
-(1/125)^(-4/3)
29141
Ước Tính
(1/2)/(1/14)
29142
Ước Tính
(1/2)^(100/14)
29143
Ước Tính
(1/2)^(30/14)
29144
Ước Tính
(1/2)^(7/14)
29145
Ước Tính
0.16/0.34
29146
Ước Tính
(0.2)^15*(0.8)^5
29147
Ước Tính
0.25/27
29148
Ước Tính
(0.25)^7(0.75)^3
29149
Ước Tính
((0.273)(0.727))/150
29150
Ước Tính
(0.32)^3
29151
Ước Tính
(0.408)^4-2(0.408)^2
29152
Ước Tính
0.06/4
29153
Ước Tính
(24000*0.07)/(1.7^9-1)
29154
Ước Tính
(2*(-1.01^2)+12*-1.01+10)/((-1.01^2)-(2*-1.01)-(3))
29155
Ước Tính
(12x+36y)/6
29156
Ước Tính
((6.73*10^4)(6.28*10^5))/308000
29157
Ước Tính
(0.00243*e^-0.3)/120
29158
Ước Tính
(0.005)^12
29159
Ước Tính
(0.025)^16
29160
Ước Tính
(128!)/(118!)
29161
Ước Tính
(0.04)^12
29162
Ước Tính
(0.04)^2
29163
Ước Tính
(3+(18-11)*6)÷9
29164
Ước Tính
1267/16-113/5
29165
Ước Tính
(1/2-2/7)^2
29166
Ước Tính
(1/2-3/4+7/8)/(1/2+3/4-7/8)
29167
Ước Tính
(1/2+5/8)/2
29168
Ước Tính
(1/256)^(1/4)+(9)^(1/2)+0.2^0-1^20
29169
Ước Tính
(1/3)^(9^3)
29170
Ước Tính
(1/3)^15
29171
Ước Tính
(120!)/(118!)
29172
Ước Tính
(-1/2)^3
29173
Ước Tính
(1/2)^3+1/4-(1/15-1/20)-2/5*(1/4)^2
29174
Ước Tính
(12)^2+(16)^2
29175
Ước Tính
((-1/2)^2)÷(-1/3)*(1/2-1/3)
29176
Ước Tính
(-1/2)^2-4(3/4)(-1/3)
29177
Ước Tính
(1/2)^2*6.8
29178
Ước Tính
-3.5
29179
Ước Tính
(6.2*8.4)-9.28
29180
Ước Tính
((65+28.2)-(7.8+5.5))-12.4
29181
Ước Tính
((75-26)÷7)+4*(84÷12)
29182
Ước Tính
(((8+4)*24)÷4-12)÷4
29183
Ước Tính
(80÷(-8))÷(-5)
29184
Ước Tính
12/7-7/17
29185
Ước Tính
(((2/3)^2)÷(9/16))*1/6+ căn bậc ba của 8-5/2
29186
Ước Tính
(0.000016)^(1/2)
29187
Ước Tính
(0.003)^3
29188
Ước Tính
((1.076)^2)-1
29189
Ước Tính
(1+(0.04/12)/(0.04/12))^120-1
29190
Ước Tính
(160)^2
29191
Ước Tính
((7-4)^(2+3))+15
29192
Ước Tính
(( căn bậc hai của 144)/(14-8)+5^2)+( căn bậc hai của 64- căn bậc hai của 1)^2
29193
Ước Tính
(( căn bậc hai của 144)/(15-9)+4^2)+( căn bậc hai của 25- căn bậc hai của 1)^2
29194
Ước Tính
(1-(1+0.022)^-12)/0.022
29195
Ước Tính
(1-(1+0.027)^-28)/0.027
29196
Ước Tính
1/2+1/4-3/4
29197
Ước Tính
-1/3*-27-1/3
29198
Ước Tính
(1/5+1/2)÷(7/15-2/5)
29199
Ước Tính
(1/6+5/8)÷(7/12-1/6)
29200
Ước Tính
11.95/39.5*5.7*(1-0.33)+28/39.5*15.3
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.