| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 2701 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.1*10^2 | |
| 2702 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -1.26*10^-5 | |
| 2703 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.75*10^2 | |
| 2704 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.225*10^-4 | |
| 2705 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.86*10^12 | |
| 2706 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 659000 | |
| 2707 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 78 | |
| 2708 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 78.5 | |
| 2709 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 92.35 | |
| 2710 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 56 | |
| 2711 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 0.003*10^-3 | |
| 2712 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0078 | |
| 2713 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 720 | |
| 2714 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 9999 | |
| 2715 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 2500000 | |
| 2716 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.72*10^4 | |
| 2717 | Tìm Thể Tích | hình nón (20)(12) | |
| 2718 | Tìm Thể Tích | hình nón (15)(10) | |
| 2719 | Tìm Thể Tích | hình nón (3)(6) | |
| 2720 | Tìm Thể Tích | hình nón (3)(8) | |
| 2721 | Tìm Thể Tích | hình nón (2)(2) | |
| 2722 | Tìm Thể Tích | hình nón (24)(12) | |
| 2723 | Tìm Thể Tích | hình nón (24)(7) | |
| 2724 | Tìm Thể Tích | hình nón (10)(24) | |
| 2725 | Tìm Thể Tích | hình nón (12)(4) | |
| 2726 | Tìm Thể Tích | hình nón (15)(7) | |
| 2727 | Tìm Thể Tích | hình trụ (9)(3) | |
| 2728 | Tìm Thể Tích | hình trụ (7)(10) | |
| 2729 | Tìm Thể Tích | hình trụ (12)(3) | |
| 2730 | Cộng | 4 , 500+280+2 , 159.92+1 , 2.6+654 , 500+15.22+20+16.08+17.50 | , , , , |
| 2731 | Tìm Thể Tích | hình trụ (2)(1) | |
| 2732 | Tìm Thể Tích | hình trụ (15)(3) | |
| 2733 | Tìm Thể Tích | hình trụ (18)(12) | |
| 2734 | Tìm Thể Tích | hình trụ (2.5)(7) | |
| 2735 | Tìm Thể Tích | hình trụ (20)(7) | |
| 2736 | Tìm Thể Tích | hình trụ (21)(7) | |
| 2737 | Tìm Thể Tích | hình trụ (25)(3) | |
| 2738 | Tìm Thể Tích | hình trụ (15)(7) | |
| 2739 | Tìm Thể Tích | hình trụ (15)(20) | |
| 2740 | Tìm Thể Tích | hình trụ (14)(12) | |
| 2741 | Tìm Thể Tích | hình trụ (13)(20) | |
| 2742 | Tìm Thể Tích | hình trụ (12)(14) | |
| 2743 | Tìm Thể Tích | hình trụ (11)(10) | |
| 2744 | Tìm Thể Tích | hình trụ (49)(9.5) | |
| 2745 | Tìm Thể Tích | hình trụ (5)(13) | |
| 2746 | Tìm Thể Tích | hình trụ (5)(4.2) | |
| 2747 | Tìm Thể Tích | hình trụ (6)(12) | |
| 2748 | Tìm Thể Tích | hình trụ (3)(9) | |
| 2749 | Tìm Thể Tích | hình trụ (24)(12) | |
| 2750 | Tìm Thể Tích | hình trụ (3)(10) | |
| 2751 | Tìm Thể Tích | hình trụ (3)(2) | |
| 2752 | Tìm Thể Tích | hình trụ (36)(48) | |
| 2753 | Tìm Thể Tích | hình trụ (3)(6) | |
| 2754 | Tìm Thể Tích | hình trụ (32)(7) | |
| 2755 | Tìm Thể Tích | hình cầu (1.75) | |
| 2756 | Tìm Thể Tích | hình chóp (6)(8)(8) | |
| 2757 | Tìm Thể Tích | hình cầu (1.2) | |
| 2758 | Tìm Thể Tích | hình cầu (35) | |
| 2759 | Tìm Thể Tích | hình cầu (300) | |
| 2760 | Tìm Thể Tích | hình cầu (3.7) | |
| 2761 | Tìm Thể Tích | hình cầu (3.9) | |
| 2762 | Tìm Thể Tích | hình cầu (22) | |
| 2763 | Tìm Thể Tích | hình cầu (29) | |
| 2764 | Tìm Thể Tích | hình cầu (2.4) | |
| 2765 | Tìm Thể Tích | hình cầu (10.5) | |
| 2766 | Tìm Thể Tích | hình cầu (16) | |
| 2767 | Tìm Thể Tích | hình cầu (2.25) | |
| 2768 | Tìm Thể Tích | hình chóp (3)(4)(3) | |
| 2769 | Tìm Thể Tích | hình chóp (3)(4)(8) | |
| 2770 | Tìm Thể Tích | hình chóp (6)(8)(5) | |
| 2771 | Tìm Thể Tích | hình chóp (20)(15)(5) | |
| 2772 | Tìm Thể Tích | hình chóp (3)(3)(3) | |
| 2773 | Tìm Thể Tích | hình chóp (3)(3)(5) | |
| 2774 | Tìm Thể Tích | hình chóp (20)(20)(24) | |
| 2775 | Tìm Thể Tích | hình chóp (14)(14)(24) | |
| 2776 | Tìm Thể Tích | hình chóp (15)(12)(20) | |
| 2777 | Tìm Thể Tích | hình nón (4.3)(2.5) | |
| 2778 | Tìm Thể Tích | hình nón (50)(34) | |
| 2779 | Tìm Thể Tích | hình nón (5)(9) | |
| 2780 | Tìm Thể Tích | hình nón (43)(23) | |
| 2781 | Tìm Thể Tích | hình nón (4)(1) | |
| 2782 | Tìm Thể Tích | hình nón (12)(9) | |
| 2783 | Tìm Thể Tích | hình nón (2)(1) | |
| 2784 | Tìm Thể Tích | hình nón (8)(9) | |
| 2785 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình chóp (20)(20)(15) | |
| 2786 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình chóp (16)(16)(15) | |
| 2787 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình chóp (5)(4)(3) | |
| 2788 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình chóp (6)(3)(4) | |
| 2789 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình chóp (4)(4)(10) | |
| 2790 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình chóp (4)(4)(6) | |
| 2791 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình nón (4)(4) | |
| 2792 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình nón (5)(12) | |
| 2793 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình nón (6)(4) | |
| 2794 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình nón (9)(12) | |
| 2795 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình nón (9)(5) | |
| 2796 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (8)(4) | |
| 2797 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình nón (12)(5) | |
| 2798 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình nón (24)(7) | |
| 2799 | Nhân | 80*5 | |
| 2800 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (7)(8) | |