Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
15801 Tìm Giá Trị Trung Bình 399 , 525 ,
15802 Tìm Giá Trị Trung Bình 88 , 88 , 84 , 68 , 80 , 71 , 73 , 72 , 78 , 79 , 72 , 63 , 87 , 70 , 67 , , , , , , , , , , , , , ,
15803 Tìm Giá Trị Trung Bình 89.68*10.2
15804 Tìm Giá Trị Trung Bình 4 , 0.125÷2 ,
15805 Tìm Giá Trị Trung Bình 4 , 0÷((1+0.03)^10) ,
15806 Tìm Giá Trị Trung Bình 4 , 16 , 64 , 256 , , ,
15807 Tìm Giá Trị Trung Bình 4 , 2 , 6 , 4 , 8 , 6 , 10 , , , , , ,
15808 Tìm Giá Trị Trung Bình 4 , 24 , 16 , 28 , 4 , 20 , , , , ,
15809 Tìm Giá Trị Trung Bình 4 , 321÷3 ,
15810 Tìm Giá Trị Trung Bình 4 , 4 , 3 , 1 , , ,
15811 Tìm Giá Trị Trung Bình -4 , 5 ,
15812 Tìm Giá Trị Trung Bình 4 , 8 , 16 , 32 , , ,
15813 Tìm Giá Trị Trung Bình 4.5 , 5.7 , 4.3 , 6.9 , -2.1 , 5.7 , -1.2 , 3.8 , , , , , , ,
15814 Tìm Giá Trị Trung Bình 4.9 , 4.9 , 9.9 , 9.9 , 14.9 , , , ,
15815 Tìm Giá Trị Trung Bình 4 7/20 , 3 3/20 , 3 9/10 , 3 4/5 , , ,
15816 Tìm Giá Trị Trung Bình 4÷2 , 400 ,
15817 Tìm Giá Trị Trung Bình 9 4 6 5 4 8 7 6
15818 Tìm Giá Trị Trung Bình 40 , 44 , 32 , 26 , 17 , 15 , , , , ,
15819 Tìm Giá Trị Trung Bình (40÷2009)÷1 , 528 , 480 , ,
15820 Tìm Giá Trị Trung Bình 9 8 căn bậc hai của 72
15821 Tìm Giá Trị Trung Bình 413 , 0÷100 ,
15822 Tìm Giá Trị Trung Bình 416 , 2166 , 306 , 722 , 1138 , , , ,
15823 Tìm Giá Trị Trung Bình 42 , 648 , 100 , 0÷3 , 864 , 200 , , , , ,
15824 Tìm Giá Trị Trung Bình 42 , 73 ,
15825 Tìm Giá Trị Trung Bình 42 , 787÷4 ,
15826 Tìm Giá Trị Trung Bình 420÷7 , 0(0.12) ,
15827 Tìm Giá Trị Trung Bình 426 , 0 , 246 , 0 , , ,
15828 Tìm Giá Trị Trung Bình 426000 , 246000 ,
15829 Tìm Giá Trị Trung Bình 43 , 38 , 54 , 53 , 56 , 57 , 35 , 45 , 50 , 49 , , , , , , , , ,
15830 Tìm Giá Trị Trung Bình 44 , 400 ,
15831 Tìm Giá Trị Trung Bình 44 , 44 , 50 , 38 , 44 , , , ,
15832 Tìm Giá Trị Trung Bình 440 , 0-90 , 0 , ,
15833 Tìm Giá Trị Trung Bình 9 5/8+2 5/8
15834 Tìm Giá Trị Trung Bình 45 , 28 , 150 , ,
15835 Tìm Giá Trị Trung Bình 45 , 600.00÷22 ,
15836 Tìm Giá Trị Trung Bình 450÷8 , 100 ,
15837 Trừ 5/6-1/4
15838 Tìm Giá Trị Trung Bình 48÷3 , 21÷3 ,
15839 Tìm Giá Trị Trung Bình 49 , 36 , 20 , 25 , 49 , 43 , , , , ,
15840 Tìm Giá Trị Trung Bình 49 , 66 , 62 , 41 , 46 , 53 , , , , ,
15841 Tìm Giá Trị Trung Bình 494 , 488 , 494 , 489 , 494 , 538 , , , , ,
15842 Trừ 1/3-1/9
15843 Tìm Giá Trị Trung Bình 9 , -9/2 , 9/4 , -9/8 , , ,
15844 Tìm Giá Trị Trung Bình 9 , 2 , 2 , 11 , 1 , 8 , 8 , 2 , 6 , 1 , 7 , 3 , , , , , , , , , , ,
15845 Tìm Giá Trị Trung Bình 5 , -15 , 7 , -13 , , ,
15846 Tìm Giá Trị Trung Bình 5 , 6^2*3.14*4 ,
15847 Tìm Giá Trị Trung Bình 5 , 13 , 21 , 29 , , ,
15848 Tìm Giá Trị Trung Bình 5 , 16 , 20 , 14 , , ,
15849 Tìm Giá Trị Trung Bình -5 , 2 , -8 , 0 , 5 , , , ,
15850 Tìm Giá Trị Trung Bình 9 , 5 , 1 , 9 , 7 , 4 , 3 , 4 , 9 , 6 , , , , , , , , ,
15851 Tìm Giá Trị Trung Bình 5 , 405 , 234 , 124÷5498 , , ,
15852 Tìm Giá Trị Trung Bình 5 , 6 , 10 , 13 , 15 , 16 , 10 , , , , , ,
15853 Tìm Giá Trị Trung Bình 9 , 8 , 6 , 6 , 8 , 6 , 3 , 9 , 4 , , , , , , , ,
15854 Tìm Giá Trị Trung Bình 5 , 7.10-4+2 , 4.10-4 , ,
15855 Tìm Giá Trị Trung Bình 5 , 775÷77 ,
15856 Tìm Giá Trị Trung Bình 5 , 876 , 0 , 0 , , ,
15857 Tìm Giá Trị Trung Bình 5 , 934÷10000 ,
15858 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 2*10^3 ,
15859 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 2 , 2 , 3 , 5 , , , ,
15860 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 3 , 16 , ,
15861 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , (320*58)÷100 ,
15862 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 4 , 4 , 4 , 5 , 7 , 9 , , , , , ,
15863 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 4 , 6 , 8 , 10 , , , ,
15864 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 4 , 6 , 8 , 10 , 12 , 14 , 16 , 18 , 20 , 22 , 24 , , , , , , , , , , ,
15865 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 4 , 8 , 16 , , ,
15866 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 480÷31 ,
15867 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 5 , 11 , 20 , 32 , , , ,
15868 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 5 , 11 , 20 , 32 , 47 , , , , ,
15869 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 5-0.4*3 1/3 ,
15870 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 500÷60 ,
15871 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 750 , 2 , 940 , , ,
15872 Tìm Giá Trị Trung Bình 2 , 827 , 645 , 282+280 , 135 , 170+81 , 131 , 191 , , , , , , ,
15873 Tìm Giá Trị Trung Bình 11 , 600÷52 ,
15874 Tìm Giá Trị Trung Bình 11 5/32 , 22 3/16+14 7/8 ,
15875 Tìm Giá Trị Trung Bình 115 , 150 , 89 , 120 , 132 , , , ,
15876 Tìm Giá Trị Trung Bình 1160 , 660 , 1170 , 990 , 2870 , , , ,
15877 Tìm Giá Trị Trung Bình 1182 , 907 , 1397 , 891 , 1126 , 973 , , , , ,
15878 Tìm Giá Trị Trung Bình 34.1 , 33.8 , 30.5 , 31.6 , , ,
15879 Tìm Giá Trị Trung Bình 34.99 , 36.99 ,
15880 Tìm Giá Trị Trung Bình 12*11 , 5/12 ,
15881 Tìm Giá Trị Trung Bình 12 , 176/24 ,
15882 Tìm Giá Trị Trung Bình 12 , 14 , 16 , 18 , 12 , 21 , 10 , , , , , ,
15883 Tìm Giá Trị Trung Bình 12 , 15 , 18 , -7 , -4 , , , ,
15884 Tìm Giá Trị Trung Bình 12 , 18 , 24 , ,
15885 Tìm Giá Trị Trung Bình 12 , 21 , 43 , 62 , 71 , , , ,
15886 Tìm Giá Trị Trung Bình -12 , -25 , -21 , -10 , , ,
15887 Tìm Giá Trị Trung Bình -12 , -28 , -11 , -13 , , ,
15888 Tìm Giá Trị Trung Bình 12 , 500(5.5%) ,
15889 Tìm Giá Trị Trung Bình 12 , 500*5.5% ,
15890 Tìm Giá Trị Trung Bình 12 , 601 ,
15891 Tìm Giá Trị Trung Bình -12 , -7 , -2 , 3 , , ,
15892 Tìm Giá Trị Trung Bình 12.34 , 1.234 , 0.1234 , ,
15893 Tìm Giá Trị Trung Bình 34500 , 34700 , 35800 , 34300 , 35800 , 34800 , 34400 , , , , , ,
15894 Tìm Giá Trị Trung Bình 120 , 0-80 , 0 , ,
15895 Tìm Giá Trị Trung Bình 123 , 456 ,
15896 Tìm Giá Trị Trung Bình 124 , 456 , 788 , 343 , , ,
15897 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.0292
15898 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.03030
15899 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.0333333333
15900 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.033333333333
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.